benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「じっくり」

Cách đọc
じっくり
Từ loại
adverb

Nghĩa

Không vội vàng mà dành đủ thời gian làm một cách kỹ lưỡng.

Giải thích

Diễn tả việc suy xét, quan sát, trao đổi hoặc nấu nóng được tiến hành sâu, không vội kết luận hay hoàn thành.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Diễn tả việc suy xét, quan sát, trao đổi hoặc nấu nóng được tiến hành sâu, không vội kết luận hay hoàn thành.

Nghĩa chính 1

Từ loại
adverb

Không vội vàng mà dành đủ thời gian làm một cách kỹ lưỡng.

Ví dụ

  1. 重要な契約なので、条件をじっくり検討してから返事をする。

    Vì đây là hợp đồng quan trọng, tôi sẽ xem xét kỹ các điều kiện rồi mới trả lời.

  2. 休日には資料をじっくり読み、研究計画を練り直した。

    Trong ngày nghỉ, tôi đọc kỹ tài liệu và xây dựng lại kế hoạch nghiên cứu.

  3. 弱火でじっくり煮込むと、肉が柔らかくなる。

    Hầm kỹ bằng lửa nhỏ sẽ làm thịt mềm.

Cách kết hợp thường dùng

  • じっくり考える

    suy nghĩ kỹ

  • じっくり話し合う

    trao đổi kỹ lưỡng

  • じっくり煮込む

    hầm kỹ

Điểm cần lưu ý khi dùng

Không chỉ là hành động chậm, từ này nhấn mạnh sự kỹ lưỡng và đầy đủ có được nhờ dành thời gian.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「じっくり」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 他者と区別された、自分自身。
  2. 文書、議論、手続きなどで取り上げる個別の事柄や項目。
  3. 物体の回転や構造の中心となる棒・直線。
  4. 急がず十分な時間をかけ、丁寧に取り組むさま。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 急がず十分な時間をかけ、丁寧に取り組むさま。

Giải thích: 「じっくり」 thường dùng trong cụm 「じっくり考える」(suy nghĩ kỹ).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1