benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「磁器」

Cách đọc
じき
Từ loại
noun

Nghĩa

Đồ gốm được nung ở nhiệt độ cao, tạo thành chất thủy tinh cứng.

Giải thích

Chỉ đồ sứ có độ hút nước thấp, loại mỏng đôi khi cho ánh sáng xuyên qua, và được phân biệt với đồ gốm.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chỉ đồ sứ có độ hút nước thấp, loại mỏng đôi khi cho ánh sáng xuyên qua, và được phân biệt với đồ gốm.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Đồ gốm được nung ở nhiệt độ cao, tạo thành chất thủy tinh cứng.

Ví dụ

  1. この地方では白い磁器の生産が盛んだ。

    Khu vực này phát triển mạnh nghề sản xuất đồ sứ trắng.

  2. 磁器の皿は硬いが、強い衝撃には注意が必要だ。

    Đĩa sứ cứng, nhưng cần cẩn thận trước va đập mạnh.

  3. 博物館で古い磁器の壺を鑑賞した。

    Đã ngắm một chiếc bình sứ cổ trong bảo tàng.

Cách kết hợp thường dùng

  • 磁器を焼く

    Nung đồ sứ

  • 磁器の皿

    Đĩa sứ

  • 白い磁器

    Đồ sứ trắng

Điểm cần lưu ý khi dùng

Nhìn chung, đồ sứ được nung ở nhiệt độ cao, cứng và ít hút nước. Đồ sứ cùng với loại 「陶器」 xốp hơn được gọi chung là 「陶磁器」.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「磁器(じき)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 磁石や電流によって生じ、物体を引き付けたり反発させたりする性質・現象。
  2. 通常の手続や仲介を通さず、権限をもつ人へ直接事情や要求を訴えること。
  3. 急がず十分な時間をかけ、丁寧に取り組むさま。
  4. 陶石などを高温で焼き、硬くガラス質に仕上げた焼き物。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 陶石などを高温で焼き、硬くガラス質に仕上げた焼き物。

Giải thích: 「磁器」 thường dùng trong cụm 「磁器を焼く」(Nung đồ sứ).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1