Nghĩa
Được coi là thấp hơn. Một cách sử dụng cũ có thể gây phân biệt đối xử trong thời hiện đại.
Giải thích
Đánh giá tiêu cực mạnh, chỉ cách đánh giá địa vị kiểu cũ, phẩm chất thấp kém, vẻ ngoài tiều tụy hoặc lòng tham.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Đánh giá tiêu cực mạnh, chỉ cách đánh giá địa vị kiểu cũ, phẩm chất thấp kém, vẻ ngoài tiều tụy hoặc lòng tham.
Nghĩa chính 1
Được coi là thấp hơn. Một cách sử dụng cũ có thể gây phân biệt đối xử trong thời hiện đại.
Ví dụ
-
出自を理由に卑しいと決め付ける考えは差別的だ。
Ý tưởng coi người ta là tồi tệ vì họ có nguồn gốc nào đó là phân biệt đối xử.
Cách kết hợp thường dùng
-
卑しい身分という表現
Cách diễn đạt “địa vị thấp hèn”
Nghĩa khác 2
Lời nói, hành vi và suy nghĩ thô tục, thấp kém về đạo đức.
Ví dụ
-
他人の弱みにつけ込む卑しい行為を非難した。
Đã lên án hành vi đê tiện lợi dụng điểm yếu của người khác.
Cách kết hợp thường dùng
-
卑しい行為
Hành vi đê tiện
Nghĩa khác 3
Bề ngoài hoặc cách ăn mặc tiều tụy, trông nghèo nàn.
Cách kết hợp thường dùng
-
卑しい身なり
Cách ăn mặc tiều tụy
Nghĩa khác 4
Cảm giác khao khát và tham lam về thức ăn, tiền bạc, v.
Ví dụ
-
利益に卑しい態度では信頼を得られない。
Không ai có thể được tin tưởng nếu họ chỉ quan tâm đến lợi ích cá nhân.
Cách kết hợp thường dùng
-
金に卑しい
Tham tiền
Điểm cần lưu ý khi dùng
Dùng từ này cho người có thể trở thành lời xúc phạm nặng nề. Ngày nay, ngay cả khi phê phán hành vi hoặc ham muốn cũng cần thận trọng.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「卑しい(いやしい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 堂々として、見る人を圧倒するような姿。
- 重大な行動を始める時や、決定的な場面が来た時を表す語。
- 身分・立場が低いとされる。現代では差別的になり得る古い用法。
- 以前と同じ状態が変わらずに続いている様子。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 身分・立場が低いとされる。現代では差別的になり得る古い用法。
Giải thích: 「卑しい」 thường dùng trong cụm 「卑しい身分という表現」(Cách diễn đạt “địa vị thấp hèn”).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
