benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「嫌らしい」

Cách đọc
いやらしい
Từ loại
adjective_i

Nghĩa

Thái độ hoặc sự việc gây khó chịu, đáng ghét.

Giải thích

Chỉ sự ghê tởm đối với cách nói, hành động dai dẳng và đánh giá cách diễn đạt không phù hợp về tình dục.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chỉ sự ghê tởm đối với cách nói, hành động dai dẳng và đánh giá cách diễn đạt không phù hợp về tình dục.

Nghĩa chính 1

Từ loại
adjective_i

Thái độ hoặc sự việc gây khó chịu, đáng ghét.

Ví dụ

  1. 弱点ばかり突く嫌らしい質問だった。

    Đó là câu hỏi khó chịu chỉ nhằm chọc vào điểm yếu.

  2. 勝ち方まで自慢する嫌らしい態度に反感を持った。

    Tôi phản cảm với thái độ đáng ghét khoe khoang cả cách mình thắng.

Cách kết hợp thường dùng

  • 嫌らしい手口

    thủ đoạn đáng ghét

  • 嫌らしい笑い

    nụ cười khó ưa

Nghĩa khác 2

Từ loại
adjective_i

Dung tục hoặc khiêu dâm về mặt tình dục.

Ví dụ

  1. 公共の場で嫌らしい冗談を言うべきではない。

    Không nên kể chuyện đùa tục tĩu ở nơi công cộng.

Cách kết hợp thường dùng

  • 嫌らしい表現

    cách diễn đạt tục tĩu

Điểm cần lưu ý khi dùng

Phân biệt sự khó chịu nói chung với dung tục tình dục theo ngữ cảnh; tài liệu học tránh mô tả lộ liễu.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「嫌らしい(いやらしい)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 態度や物事が不快で、感じが悪い。
  2. 身分・立場が低いとされる。現代では差別的になり得る古い用法。
  3. 堂々として、見る人を圧倒するような姿。
  4. 重大な行動を始める時や、決定的な場面が来た時を表す語。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 態度や物事が不快で、感じが悪い。

Giải thích: 「嫌らしい」 thường dùng trong cụm 「嫌らしい手口」(thủ đoạn đáng ghét).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1