Nghĩa
Suy nghĩ muốn hiện thực hóa một mục đích hoặc kết quả, hoặc chính mục tiêu ấy.
Giải thích
Chỉ mục đích hay ý đồ đằng sau hành động, phát ngôn hoặc thiết kế; dạng ‘cố ý’ cho biết hành động nhằm tạo ra kết quả đó.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ mục đích hay ý đồ đằng sau hành động, phát ngôn hoặc thiết kế; dạng ‘cố ý’ cho biết hành động nhằm tạo ra kết quả đó.
Nghĩa chính 1
Suy nghĩ muốn hiện thực hóa một mục đích hoặc kết quả, hoặc chính mục tiêu ấy.
Ví dụ
-
質問の意図が分からず、答えに迷った。
Tôi không hiểu ý đồ của câu hỏi nên phân vân không biết trả lời thế nào.
-
設計者は光が自然に入るよう意図して窓を配置した。
Các nhà thiết kế đã bố trí các cửa sổ để cho ánh sáng tự nhiên vào trong.
-
発言を撤回したが、人を傷つける意図はなかったと説明した。
Ông rút lại lời phát biểu, nhưng giải thích rằng ông không có ý định làm tổn thương bất cứ ai và nói rằng ông đã "tự nguyện" từ chức.
Cách kết hợp thường dùng
-
意図を説明する
Giải thích ý định của mình.
-
意図が伝わる
Thông điệp gửi đến người nghe về ý định của bạn.
-
意図して行う
thực hiện có chủ ý
-
当初の意図
Mục đích ban đầu là gì?
Điểm cần lưu ý khi dùng
Nó được sử dụng để mô tả mục đích ban đầu của người hành động, chứ không phải là kết quả ngẫu nhiên.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「意図(いと)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 商売・事業・専門職などを継続して行う。
- 決められた基準・範囲・本来の方向から外れること。
- ある人物や出来事にまつわる、広くは知られていない興味深い話。
- ある目的や結果を実現しようと考えること、またはその狙い。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. ある目的や結果を実現しようと考えること、またはその狙い。
Giải thích: 「意図」 thường dùng trong cụm 「意図を説明する」(Giải thích ý định của mình.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
