benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「至って」

Cách đọc
いたって
Từ loại
adverb

Nghĩa

Phó từ nhấn mạnh một cách điềm tĩnh rằng mức độ của trạng thái nào đó rất cao.

Giải thích

Phó từ hơi trang trọng, nhấn mạnh rằng một trạng thái bình thường, đơn giản hoặc tốt hơn dự đoán đến mức đáng ngạc nhiên.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Phó từ hơi trang trọng, nhấn mạnh rằng một trạng thái bình thường, đơn giản hoặc tốt hơn dự đoán đến mức đáng ngạc nhiên.

Nghĩa chính 1

Từ loại
adverb

Phó từ nhấn mạnh một cách điềm tĩnh rằng mức độ của trạng thái nào đó rất cao.

Ví dụ

  1. 本人は至って元気で、普段どおり働いている。

    Người đó vẫn rất khỏe và làm việc như thường lệ.

  2. 操作方法は至って簡単だ。

    Cách thao tác cực kỳ đơn giản.

  3. 彼の説明は至って冷静だった。

    Lời giải thích của anh ấy hết sức bình tĩnh.

Cách kết hợp thường dùng

  • 至って元気

    Rất khỏe

  • 至って簡単

    Vô cùng đơn giản

  • 至って冷静

    Hết sức bình tĩnh

Điểm cần lưu ý khi dùng

Nó có thể gần giống với "rất", nhưng lại tạo ra sự đối lập như "thật bình thường" khi nó được sử dụng để chỉ một điều gì đó bất ngờ.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「至って(いたって)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 程度が非常に高いことを、落ち着いた調子で強める語。
  2. 相手の苦労や弱った体を思いやり、大切に扱う。
  3. ある目的や結果を実現しようと考えること、またはその狙い。
  4. 商売・事業・専門職などを継続して行う。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 程度が非常に高いことを、落ち着いた調子で強める語。

Giải thích: 「至って」 thường dùng trong cụm 「至って元気」(Rất khỏe).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1