benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「異端」

Cách đọc
いたん
Từ loại
noun

Nghĩa

Đối lập với các học thuyết, tư tưởng và phương pháp chính thống.

Giải thích

Ngoài nghĩa tôn giáo chỉ tư tưởng trái với giáo lý chính thống, từ này còn dùng ẩn dụ cho người hoặc phương pháp khác xa dòng chính trong một lĩnh vực.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Ngoài nghĩa tôn giáo chỉ tư tưởng trái với giáo lý chính thống, từ này còn dùng ẩn dụ cho người hoặc phương pháp khác xa dòng chính trong một lĩnh vực.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Đối lập với các học thuyết, tư tưởng và phương pháp chính thống.

Ví dụ

  1. その教説は当時の宗教組織から異端と見なされた。

    Học thuyết đó bị tổ chức tôn giáo đương thời coi là dị giáo.

  2. 彼は伝統を破る異端の画家として批判と注目を集めた。

    Ông bị chỉ trích nhưng cũng thu hút chú ý như một họa sĩ dị biệt phá vỡ truyền thống.

  3. かつて異端とされた理論が、今では研究の主流になっている。

    Những lý thuyết từng bị coi là dị giáo giờ đây đã trở thành chủ đề nghiên cứu chính và được nghiên cưú.

Cách kết hợp thường dùng

  • 異端と見なす

    Được coi là dị giáo.

  • 異端の思想

    Ý tưởng dị giáo.

  • 異端の存在

    Sự tồn tại của các giáo phái dị giáo.

  • 異端を排除する

    Để loại bỏ những người dị giáo.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ thuật ngữ tôn giáo nghiêm ngặt, nghĩa đã mở rộng thành cách nói ẩn dụ chỉ lập trường ngoài dòng chính trong học thuật hoặc nghệ thuật; đánh giá thay đổi theo ngữ cảnh.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「異端(いたん)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 程度が非常に高いことを、落ち着いた調子で強める語。
  2. 正統とされる教義・思想・方法から外れた立場。
  3. 相手の苦労や弱った体を思いやり、大切に扱う。
  4. ある目的や結果を実現しようと考えること、またはその狙い。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 正統とされる教義・思想・方法から外れた立場。

Giải thích: 「異端」 thường dùng trong cụm 「異端と見なす」(Được coi là dị giáo.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1