Nghĩa
Cảnh bất hạnh hoặc đau khổ làm người chứng kiến, nghe thấy đau lòng sâu sắc.
Giải thích
Diễn tả nỗi buồn sâu trước sự việc bi thảm hoặc hoàn cảnh khổ đau.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Diễn tả nỗi buồn sâu trước sự việc bi thảm hoặc hoàn cảnh khổ đau.
Nghĩa chính 1
Cảnh bất hạnh hoặc đau khổ làm người chứng kiến, nghe thấy đau lòng sâu sắc.
Ví dụ
-
地域で起きた痛ましい事故を受け、安全対策が話し合われた。
Sau tai nạn thương tâm ở địa phương, các biện pháp an toàn được bàn bạc.
-
戦争で家を失った人々の記録は、読んでいて痛ましい。
Ghi chép về người mất nhà vì chiến tranh đọc thật đau lòng.
-
同じ痛ましい出来事を繰り返さないよう、原因を調べている。
Chúng tôi điều tra nguyên nhân để không lặp lại sự việc thương tâm ấy.
Cách kết hợp thường dùng
-
痛ましい事故
tai nạn thương tâm
-
痛ましい出来事
sự việc đau lòng
-
痛ましい姿
dáng vẻ đau lòng
Điểm cần lưu ý khi dùng
Dùng như 痛ましい事故 và 痛ましい姿. Trọng tâm là nỗi đau trong lòng người thấy nghe, không phải đau trực tiếp trên cơ thể.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「痛ましい(いたましい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 不幸や苦しみの様子が、見聞きする人の心を強く痛ませる。
- 身体の一部に傷や痛みを生じさせる。
- 正統とされる教義・思想・方法から外れた立場。
- 程度が非常に高いことを、落ち着いた調子で強める語。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 不幸や苦しみの様子が、見聞きする人の心を強く痛ませる。
Giải thích: 「痛ましい」 thường dùng trong cụm 「痛ましい事故」(tai nạn thương tâm).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
