Nghĩa
Tiền bồi thường cho những tổn thương tâm lý mà bạn gây ra cho người khác.
Giải thích
Chỉ khoản tiền bên gây hại trả cho bên bị hại để bồi thường tổn thất tinh thần do tai nạn, hành vi trái pháp luật hoặc ly hôn.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ khoản tiền bên gây hại trả cho bên bị hại để bồi thường tổn thất tinh thần do tai nạn, hành vi trái pháp luật hoặc ly hôn.
Nghĩa chính 1
Tiền bồi thường cho những tổn thương tâm lý mà bạn gây ra cho người khác.
Ví dụ
-
被害者は精神的苦痛に対する慰謝料を請求した。
Nạn nhân yêu cầu bồi thường cho tổn thương tinh thần.
-
双方は慰謝料の金額について話し合い、和解に達した。
Hai bên bàn bạc về mức tiền bồi thường tinh thần và đạt được hòa giải.
-
裁判所は事情を考慮して慰謝料の支払いを命じた。
Tòa án đã ra lệnh trả tiền bồi thường cho nạn nhân và yêu cầu họ phải chịu trách nhiệm về những thiệt hại mà họ gây ra.
Cách kết hợp thường dùng
-
慰謝料を請求する
Đòi hỏi bồi thường thiệt hại.
-
慰謝料を支払う
Đổi lại, họ sẽ được trả tiền bồi thường.
-
慰謝料の金額
Số tiền của khoản trợ cấp này.
-
慰謝料請求
Đề nghị tiền bồi thường, giải tỏa nỗi đau.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Không phải tiền bồi thường đồ vật bị hỏng hay chính chi phí điều trị, mà là khoản bồi thường thiệt hại phi tài sản do đau khổ tinh thần.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「慰謝料(いしゃりょう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 出来事や人物を後の世に伝えるため、文字を刻んで建てた石。
- 実績や権威によって社会から得ている信用と名声。
- 他人に与えた精神的苦痛を償うために支払う金銭。
- 幕末から明治初期に起きた政治・社会の大変革である明治維新。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 他人に与えた精神的苦痛を償うために支払う金銭。
Giải thích: 「慰謝料」 thường dùng trong cụm 「慰謝料を請求する」(Đòi hỏi bồi thường thiệt hại.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
