benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「威勢」

Cách đọc
いせい
Từ loại
noun

Nghĩa

Khí thế đầy sức sống cảm nhận được ở một người hoặc tập thể.

Giải thích

Nó thể hiện sự phấn khởi, năng động trong giọng nói và cử chỉ, nhưng cũng có thể biểu thị sức mạnh hay quyền lực, tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Nó thể hiện sự phấn khởi, năng động trong giọng nói và cử chỉ, nhưng cũng có thể biểu thị sức mạnh hay quyền lực, tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Khí thế đầy sức sống cảm nhận được ở một người hoặc tập thể.

Ví dụ

  1. 魚市場には朝から威勢のいい掛け声が響いていた。

    Từ sáng sớm, những tiếng hô đầy khí thế vang lên trong chợ cá.

  2. 店主は威勢よく客を呼び込み、通りを活気づけた。

    Người chủ quán đã mang đến cho người dân một không gian sống mới, làm cho con phố trở nên sôi động.

Cách kết hợp thường dùng

  • 威勢のいい声

    Giọng hát của cô rất mạnh mẽ và đầy quyền lực.

  • 威勢よく叫ぶ

    Hét lớn đầy khí thế

  • 威勢がいい

    Đầy khí thế

Nghĩa khác 2

Từ loại
noun

Sức mạnh hoặc quyền thế lấn át xung quanh.

Ví dụ

  1. かつて地域を支配した一族も、今では昔の威勢を失っている。

    Các gia tộc từng thống trị khu vực này giờ đây đã mất đi quyền lực của mình và không còn có ảnh hưởng như trước nữa.

Cách kết hợp thường dùng

  • 昔の威勢を失う

    Thất bại, mất đi uy tín của mình.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Ngày nay thường dùng trong các dạng ‘uy thế mạnh’ hoặc ‘hô đầy khí thế’ để chỉ sức sống mạnh mẽ, nhưng cũng có nghĩa là quyền thế hoặc thế lực.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「威勢(いせい)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 自分とは性別が異なる人。
  2. 過去の人間活動を示す建物・集落・墓などの跡。
  3. 人や集団に感じられる、活気にあふれた勢い。
  4. 他人に与えた精神的苦痛を償うために支払う金銭。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 人や集団に感じられる、活気にあふれた勢い。

Giải thích: 「威勢」 thường dùng trong cụm 「威勢のいい声」(Giọng hát của cô rất mạnh mẽ và đầy quyền lực.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1