benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「異彩」

Cách đọc
いさい
Từ loại
noun

Nghĩa

Nét đặc sắc nổi bật và khác hẳn xung quanh.

Giải thích

Nó thể hiện sự nổi bật của một cá nhân, tác phẩm, khả năng hay bất kỳ thứ gì khác trong cùng một lĩnh vực hoặc nhóm, và cho thấy sự sáng bóng và tồn tại độc đáo.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Nó thể hiện sự nổi bật của một cá nhân, tác phẩm, khả năng hay bất kỳ thứ gì khác trong cùng một lĩnh vực hoặc nhóm, và cho thấy sự sáng bóng và tồn tại độc đáo.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Nét đặc sắc nổi bật và khác hẳn xung quanh.

Ví dụ

  1. 新人監督の作品は、保守的な映画祭でひときわ異彩を放った。

    Tác phẩm của đạo diễn mới tỏa sáng khác biệt tại liên hoan phim mang khuynh hướng bảo thủ.

  2. 彼女は緻密な観察力で研究チームの中でも異彩を放っている。

    Nhờ khả năng quan sát tỉ mỉ, cô ấy nổi bật khác thường ngay trong nhóm nghiên cứu.

  3. 古い町並みの中で、その現代建築だけが異彩を放っていた。

    Giữa khu phố cổ, chỉ riêng công trình kiến trúc hiện đại ấy nổi bật khác hẳn.

Cách kết hợp thường dùng

  • 異彩を放つ

    Để tạo ra sự khác biệt.

  • ひときわ異彩を放つ

    Tỏa ra nét khác biệt nổi bật

  • 分野で異彩を放つ

    Điều này tạo ra sự khác biệt trong lĩnh vực.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Hiện nay, có rất nhiều hình thức "tự thể hiện" và những người xung quanh thường đánh giá tích cực về sự độc đáo và tồn tại của họ.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「異彩(いさい)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 人や集団に感じられる、活気にあふれた勢い。
  2. 周囲とは際立って異なる、目立った特色。
  3. 自分とは性別が異なる人。
  4. 過去の人間活動を示す建物・集落・墓などの跡。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 周囲とは際立って異なる、目立った特色。

Giải thích: 「異彩」 thường dùng trong cụm 「異彩を放つ」(Để tạo ra sự khác biệt.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1