Nghĩa
Truyền đạt nguyện vọng đến thần Phật hoặc chân thành mong điều gì trở thành hiện thực.
Giải thích
Ngoài hành động hướng lời nói hoặc tâm trí đến thần Phật trong tôn giáo, từ này còn chỉ lòng tha thiết cầu mong hòa bình hay bình an.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Ngoài hành động hướng lời nói hoặc tâm trí đến thần Phật trong tôn giáo, từ này còn chỉ lòng tha thiết cầu mong hòa bình hay bình an.
Nghĩa chính 1
Truyền đạt nguyện vọng đến thần Phật hoặc chân thành mong điều gì trở thành hiện thực.
Ví dụ
-
寺では朝の祈りが静かにささげられた。
Lời cầu nguyện buổi sáng được lặng lẽ dâng lên tại ngôi chùa.
-
家族は手術の成功を祈りながら待った。
Gia đình vừa chờ vừa cầu cho ca phẫu thuật thành công.
-
慰霊式で参列者が平和への祈りを込めた。
Những người tham dự lễ tưởng niệm gửi gắm lời cầu nguyện cho hòa bình.
Cách kết hợp thường dùng
-
祈りをささげる
dâng lời cầu nguyện
-
祈りを込める
gửi gắm lời cầu nguyện
-
平和への祈り
lời cầu nguyện cho hòa bình
-
祈りが届く
lời cầu nguyện được thấu hiểu
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này dùng cả cho nghi lễ tôn giáo lẫn mong ước tha thiết, biểu thị hoạt động sâu trong tâm hồn hơn dự đoán hoặc hy vọng nhẹ.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「祈り(いのり)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 神仏に願いを伝えたり、心から実現を願ったりすること。
- 高速道路へ出入りしたり、別の高速道路へ接続したりする施設。
- 建物の入口と室内などを結び、通話するための装置。
- 国際的で、複数の国や文化に関わるさま。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 神仏に願いを伝えたり、心から実現を願ったりすること。
Giải thích: 「祈り」 thường dùng trong cụm 「祈りをささげる」(dâng lời cầu nguyện).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
