Nghĩa
Tránh xa vai trò trung tâm của công việc và gia đình, sống trong yên lặng.
Giải thích
Từ đó, ông sống một cuộc đời nghèo khó, không có tiền bạc để lo cho gia đình và con cái, sau này ông cũng phải bỏ nghề làm ruộng để đi tìm việc làm.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Từ đó, ông sống một cuộc đời nghèo khó, không có tiền bạc để lo cho gia đình và con cái, sau này ông cũng phải bỏ nghề làm ruộng để đi tìm việc làm.
Nghĩa chính 1
Tránh xa vai trò trung tâm của công việc và gia đình, sống trong yên lặng.
Ví dụ
-
父は店を息子に任せて隠居することにした。
Cha tôi quyết định giao cửa hàng cho con trai rồi lui về nghỉ.
-
定年後は田舎で隠居生活を送りたい。
Sau khi nghỉ hưu, ông muốn sống một cuộc sống ẩn dật ở nông thôn.
Cách kết hợp thường dùng
-
隠居する
Họ phải rút lui về nơi trú ngụ.
-
隠居生活
Cuộc sống cô lập của họ.
-
楽隠居
Họ sống trong những căn nhà nhỏ, yên tĩnh.
Nghĩa khác 2
Người đã rút khỏi chức vụ hoặc công việc để sống an nhàn.
Ví dụ
-
近所のご隠居は地域の歴史に詳しい。
Người dân địa phương rất hiểu biết về lịch sử của khu vực và có thể giúp bạn tìm hiểu thêm về các di tích cổ.
Cách kết hợp thường dùng
-
ご隠居
Ở lại đây là nơi nghỉ ngơi của Ngài.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Trong thời hiện đại, nó có vẻ hơi lỗi thời và có ý nghĩa là một cuộc sống yên bình hơn là nghỉ hưu.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「隠居(いんきょ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 神仏に願いを伝えたり、心から実現を願ったりすること。
- 高速道路へ出入りしたり、別の高速道路へ接続したりする施設。
- 建物の入口と室内などを結び、通話するための装置。
- 仕事や家の中心的役割を退き、静かに暮らすこと。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 仕事や家の中心的役割を退き、静かに暮らすこと。
Giải thích: 「隠居」 thường dùng trong cụm 「隠居する」(Họ phải rút lui về nơi trú ngụ.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
