benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「否む」

Cách đọc
いなむ
Từ loại
verb_godan_transitive

Nghĩa

Không chấp nhận, từ chối yêu cầu, đề nghị, v.

Giải thích

Động từ mang sắc thái văn viết chỉ sự từ chối hoặc phủ định; ngày nay thường gặp trong các cách diễn đạt cố định.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Động từ mang sắc thái văn viết chỉ sự từ chối hoặc phủ định; ngày nay thường gặp trong các cách diễn đạt cố định.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_godan_transitive

Không chấp nhận, từ chối yêu cầu, đề nghị, v.

Ví dụ

  1. 彼は協力の求めを否むことができなかった。

    Ông ấy không thể từ chối lời đề nghị hợp tác.

  2. 参加を否む理由は見当たらない。

    Không thấy lý do nào để từ chối tham gia.

Cách kết hợp thường dùng

  • 依頼を否む

    Từ chối yêu cầu

  • 参加を否む

    Từ chối tham gia

Nghĩa khác 2

Từ loại
verb_godan_transitive

Không chấp nhận, phủ nhận sự thật, khả năng, v.

Ví dụ

  1. 状況が厳しいことは否むべくもない。

    Không thể phủ nhận rằng tình hình đang rất nghiêm trọng.

Cách kết hợp thường dùng

  • 事実を否む

    Phủ nhận sự thật.

  • 否むべくもない

    Điều này không thể phủ nhận.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Trong hội thoại hằng ngày thường dùng「断る」hoặc「否定する」; từ này xuất hiện trong văn viết trang trọng qua những cách nói như「否むべくもない」.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「否む(いなむ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 案内や情報、またはそれを提供する窓口。
  2. 依頼・提案などを受け入れず、断る。
  3. 物価が全体として継続的に上昇し、お金の価値が相対的に下がる現象。
  4. 遠い昔、特に歴史上の古い時代。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 依頼・提案などを受け入れず、断る。

Giải thích: 「否む」 thường dùng trong cụm 「依頼を否む」(Từ chối yêu cầu).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1