Nghĩa
Có vẻ chứa ý nghĩa sâu xa hoặc hàm ý ẩn giấu vượt quá bề mặt.
Giải thích
Một cụm từ bốn chữ thường được dùng để biểu thị một ý nghĩa quan trọng mà không được nói ra trực tiếp trong lời nói, nét mặt hay hành động của người nói, và có thể khiến người nghe suy đoán.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Một cụm từ bốn chữ thường được dùng để biểu thị một ý nghĩa quan trọng mà không được nói ra trực tiếp trong lời nói, nét mặt hay hành động của người nói, và có thể khiến người nghe suy đoán.
Nghĩa chính 1
Có vẻ chứa ý nghĩa sâu xa hoặc hàm ý ẩn giấu vượt quá bề mặt.
Ví dụ
-
社長は今後の人事を示唆する意味深長な発言をした。
Giám đốc đưa ra phát biểu đầy hàm ý về công tác nhân sự sắp tới.
-
彼女は質問に答えず、意味深長にほほ笑んだ。
Cô ấy không trả lời câu hỏi mà chỉ mỉm cười đầy ẩn ý.
-
小説の最後の一文は短いが、非常に意味深長だった。
Câu cuối của tiểu thuyết tuy ngắn nhưng vô cùng sâu sắc.
Cách kết hợp thường dùng
-
意味深長な発言
Một bài phát biểu đầy ý nghĩa.
-
意味深長な表情
Mặt mũi đầy ý nghĩa, nụ cười sâu lắng.
-
意味深長に笑う
Cười đầy ẩn ý
-
意味深長な結末
Kết thúc đầy ý nghĩa và sâu sắc.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Nó được sử dụng khi nội dung có ý nghĩa không thể diễn đạt hoặc mang tính biểu tượng, và khi nó thúc đẩy sự giải thích, chứ không chỉ đơn thuần là vì nội dung khó hiểu.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「意味深長(いみしんちょう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 本人・組織の証明として文書などに押す印章。
- 表面以上の深い意味や、隠された含みが感じられる様子。
- 組織や集団に属する人を表す語。
- 空中の放電によって一瞬明るく見える光、いなずま。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 表面以上の深い意味や、隠された含みが感じられる様子。
Giải thích: 「意味深長」 thường dùng trong cụm 「意味深長な発言」(Một bài phát biểu đầy ý nghĩa.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
