Nghĩa
Ghê tởm đến mức ngay cả nghĩ đến cũng thấy khó chịu.
Giải thích
Đây là từ đánh giá mạnh, vừa chỉ sự căm ghét dữ dội đối với hành vi hay ký ức, vừa chỉ điềm báo hoặc quá khứ đáng tránh vì xui xẻo.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Đây là từ đánh giá mạnh, vừa chỉ sự căm ghét dữ dội đối với hành vi hay ký ức, vừa chỉ điềm báo hoặc quá khứ đáng tránh vì xui xẻo.
Nghĩa chính 1
Ghê tởm đến mức ngay cả nghĩ đến cũng thấy khó chịu.
Ví dụ
-
弱者をだますとは、実に忌まわしい行為だ。
Lừa gạt người yếu thế quả là một hành vi ghê tởm.
-
彼女は戦争の忌まわしい記憶を語った。
Cô ấy kể lại những ký ức khủng khiếp về chiến tranh.
Cách kết hợp thường dùng
-
忌まわしい行為
hành vi ghê tởm
-
忌まわしい記憶
ký ức khủng khiếp
-
忌まわしい事件
sự kiện đáng nguyền rủa
Nghĩa khác 2
Mang điềm báo về một sự việc xấu và tạo cảm giác bất tường.
Ví dụ
-
事故が続いた忌まわしい場所として恐れられた。
Nơi đó bị khiếp sợ như một địa điểm đáng nguyền rủa vì liên tiếp xảy ra tai nạn.
Cách kết hợp thường dùng
-
忌まわしい予兆
điềm báo dữ
Điểm cần lưu ý khi dùng
Mức độ của từ này mạnh hơn “không thích” trong đời thường và mang sắc thái ghê tởm về đạo đức hoặc điềm gở, nên không dùng cho bất mãn nhẹ.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「忌まわしい(いまわしい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 生活のために国や地域を移った人。
- 表面以上の深い意味や、隠された含みが感じられる様子。
- 強い嫌悪を感じさせ、考えることさえ不快な様子。
- 本人・組織の証明として文書などに押す印章。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 強い嫌悪を感じさせ、考えることさえ不快な様子。
Giải thích: 「忌まわしい」 thường dùng trong cụm 「忌まわしい行為」(hành vi ghê tởm).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
