Nghĩa
Tại thời điểm này, đã quá trễ để làm điều gì đó.
Giải thích
Nó thường được dùng để biểu thị cảm giác đã bỏ lỡ cơ hội, và tùy theo ngữ cảnh, nó có thể được hiểu là nhận thức lại.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Nó thường được dùng để biểu thị cảm giác đã bỏ lỡ cơ hội, và tùy theo ngữ cảnh, nó có thể được hiểu là nhận thức lại.
Nghĩa chính 1
Tại thời điểm này, đã quá trễ để làm điều gì đó.
Ví dụ
-
締め切りを過ぎてから今更頼まれても対応できない。
Đã quá hạn rồi nên bây giờ có nhờ tôi cũng không thể xử lý được.
-
今更後悔しても、失った時間は戻らない。
Dù có hối tiếc vào lúc này, thời gian đã mất cũng không quay trở lại.
Cách kết hợp thường dùng
-
今更遅い
Bây giờ thì đã muộn
-
今更言っても
Dù bây giờ mới nói
Nghĩa khác 2
Lặp lại một lần nữa, một lần mới.
Ví dụ
-
長年の友情のありがたさを今更ながら実感した。
Giờ đây tôi lại càng thấm thía sự quý giá của tình bạn lâu năm.
Cách kết hợp thường dùng
-
今更ながら気づく
Giờ đây mới nhận ra
Điểm cần lưu ý khi dùng
Thường hàm ý đã quá muộn, như ‘giá mà sớm hơn’. Trong 「今更ながら」, từ này mang nghĩa một lần nữa cảm nhận hoặc nhận ra.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「今更(いまさら)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 危険・過ちを犯さないよう前もって注意する。
- 強い嫌悪を感じさせ、考えることさえ不快な様子。
- すでに手遅れになったこの段階になって。
- 生活のために国や地域を移った人。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. すでに手遅れになったこの段階になって。
Giải thích: 「今更」 thường dùng trong cụm 「今更遅い」(Bây giờ thì đã muộn).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
