Nghĩa
Tất cả đều được chú ý và chăm chút đến từng chi tiết nhỏ nhất.
Giải thích
Từ dùng để đánh giá tình trạng quản lý, chăm sóc, dọn dẹp, giáo dục,... được thực hiện một cách nghiêm túc và không thiếu sót.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Từ dùng để đánh giá tình trạng quản lý, chăm sóc, dọn dẹp, giáo dục,... được thực hiện một cách nghiêm túc và không thiếu sót.
Nghĩa chính 1
Tất cả đều được chú ý và chăm chút đến từng chi tiết nhỏ nhất.
Ví dụ
-
この旅館は客室の隅々まで清掃が行き届くよう管理されている。
Khách sạn này được quản lý để đảm bảo sạch sẽ đến từng góc nhỏ của phòng.
-
少人数のクラスなら、教師の指導が行き届く。
Trong lớp ít học sinh, giáo viên có thể hướng dẫn chu đáo đến từng người.
-
高齢者にも配慮が行き届く制度を目指したい。
Chúng tôi muốn có một hệ thống mà người già cũng được quan tâm.
Cách kết hợp thường dùng
-
配慮が行き届く
Sự quan tâm chu đáo đến từng chi tiết
-
管理が行き届く
Quản lý chu đáo
-
指導が行き届く
Hướng dẫn đến nơi đến chốn
Điểm cần lưu ý khi dùng
Thường lấy sự chú ý, quan tâm hoặc quản lý làm chủ ngữ trong mẫu 「~が行き届く」, nhấn mạnh mức độ đầy đủ của sự tác động hơn là lấy con người làm chủ ngữ trực tiếp.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「行き届く(いきとどく)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 注意や配慮が細かなところまで十分に及ぶ。
- 互いの気持ちや考えがよく合い、すぐに親しくなること。
- 進む先や有効な方法がなくなり、それ以上進めなくなる。
- 特別な地位や力を持たない、ただの一人にすぎないこと。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 注意や配慮が細かなところまで十分に及ぶ。
Giải thích: 「行き届く」 thường dùng trong cụm 「配慮が行き届く」(Sự quan tâm chu đáo đến từng chi tiết).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
