benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「意気込む」

Cách đọc
いきごむ
Từ loại
verb_godan_intransitive

Nghĩa

Hăng hái và nhiệt tình với quyết tâm mạnh mẽ hoàn thành điều gì đó.

Giải thích

Diễn tả thái độ thể hiện quyết tâm và nhiệt huyết mạnh mẽ đối với công việc, trận đấu hoặc thử thách sắp thực hiện.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Diễn tả thái độ thể hiện quyết tâm và nhiệt huyết mạnh mẽ đối với công việc, trận đấu hoặc thử thách sắp thực hiện.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_godan_intransitive

Hăng hái và nhiệt tình với quyết tâm mạnh mẽ hoàn thành điều gì đó.

Ví dụ

  1. 新人選手は必ず結果を出すと意気込んでいる。

    Vận động viên mới đầy quyết tâm sẽ nhất định tạo ra kết quả.

  2. 初めての大役を前に、彼女は準備を万全にすると意気込んだ。

    Trước vai diễn đầu tiên, cô đã quyết định chuẩn bị thật tốt và sẵn sàng cho vai diễn này.

  3. あまり意気込みすぎると、かえって力を発揮できないこともある。

    Nếu hăng hái quá mức, đôi khi ngược lại sẽ không thể phát huy hết năng lực.

Cách kết hợp thường dùng

  • 成功させようと意気込む

    Hăng hái quyết tâm làm cho thành công

  • 本番を前に意気込む

    Trước khi bắt đầu, hãy chuẩn bị tinh thần cho trận đấu.

  • 強く意気込む

    Điều này khiến ông cảm thấy rất phấn khích.

  • 意気込む姿勢

    Thái độ đầy quyết tâm

Điểm cần lưu ý khi dùng

Nó chỉ ra sự nhiệt tình mạnh mẽ trước khi hành động được thực hiện hoặc khi nó bắt đầu, chứ không phải là một nỗ lực đã được duy trì và tiếp tục.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「意気込む(いきごむ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 何かを成し遂げようと強く張り切り、熱心になる。
  2. 注意や配慮が細かなところまで十分に及ぶ。
  3. 互いの気持ちや考えがよく合い、すぐに親しくなること。
  4. 進む先や有効な方法がなくなり、それ以上進めなくなる。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 何かを成し遂げようと強く張り切り、熱心になる。

Giải thích: 「意気込む」 thường dùng trong cụm 「成功させようと意気込む」(Hăng hái quyết tâm làm cho thành công).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1