Nghĩa
Cảm thấy đáng tiếc hoặc bất mãn về một kết quả không mong muốn.
Giải thích
Từ trang trọng dùng để bày tỏ sự tiếc nuối hoặc bất mãn mạnh về sự việc trái kỳ vọng hay hành vi của người khác.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Từ trang trọng dùng để bày tỏ sự tiếc nuối hoặc bất mãn mạnh về sự việc trái kỳ vọng hay hành vi của người khác.
Nghĩa chính 1
Cảm thấy đáng tiếc hoặc bất mãn về một kết quả không mong muốn.
Ví dụ
-
協議が合意に至らなかったことを遺憾に思う。
Tôi lấy làm tiếc vì cuộc thương lượng không đi đến thỏa thuận.
-
安全規則が守られなかったのは誠に遺憾だ。
Thật đáng tiếc là các quy định an toàn không được tuân thủ và tôi rất tiếc vì điều này.
-
代表は被害者に遺憾の意を表し、再発防止を約束した。
Đại diện của chính phủ đã bày tỏ sự tiếc nuối với nạn nhân, hứa sẽ ngăn chặn những hành vi tương tự xảy ra và không để điều đó tái diễn.
Cách kết hợp thường dùng
-
遺憾に思う
Cảm thấy đáng tiếc
-
誠に遺憾だ
Thật đáng tiếc
-
遺憾の意を表す
Từ bi, tỏ ra tiếc nuối.
-
極めて遺憾だ
Vô cùng đáng tiếc
Điểm cần lưu ý khi dùng
Thường dùng trong thông báo công khai và có thể bao hàm bất mãn hoặc phê phán hơn là nỗi buồn đơn thuần; tuy nhiên chỉ riêng từ này không nhất thiết là lời xin lỗi hay thừa nhận trách nhiệm.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「遺憾(いかん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 物事の内容や状態が、どのようであるかということ。
- 望ましくない結果を残念・不満に思う様子。
- どのような種類・性質の。
- どのような方法で、どうやって。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 望ましくない結果を残念・不満に思う様子。
Giải thích: 「遺憾」 thường dùng trong cụm 「遺憾に思う」(Cảm thấy đáng tiếc).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
