Nghĩa
Dù ở vị thế yếu vẫn cố gắng hết mình, dáng vẻ ấy vừa đáng quý, vừa khiến người ta thương mến và xúc động.
Giải thích
Diễn tả cảm xúc vừa thương mến vừa xót xa khi nhìn trẻ em hoặc người yếu thế cố gắng và nhẫn nhịn.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Diễn tả cảm xúc vừa thương mến vừa xót xa khi nhìn trẻ em hoặc người yếu thế cố gắng và nhẫn nhịn.
Nghĩa chính 1
Dù ở vị thế yếu vẫn cố gắng hết mình, dáng vẻ ấy vừa đáng quý, vừa khiến người ta thương mến và xúc động.
Ví dụ
-
涙をこらえて弟を励ます姿が、なんともいじらしい。
Dáng vẻ cố nén nước mắt để động viên em trai khiến người ta thật sự thương cảm.
-
小さな子が家族の帰りをじっと待つ姿がいじらしかった。
Hình ảnh đứa trẻ nhỏ lặng lẽ chờ gia đình trở về thật đáng thương và đáng quý.
-
失敗しても笑顔で手伝おうとする彼女がいじらしい。
Dù thất bại, cô ấy vẫn mỉm cười muốn giúp đỡ, khiến người ta thấy thật đáng thương và đáng quý.
Cách kết hợp thường dùng
-
いじらしい姿
dáng vẻ đáng thương và đáng quý
-
いじらしい様子
vẻ ngoài khiến người ta thương cảm
-
いじらしい努力
nỗ lực khiến người ta xúc động
Điểm cần lưu ý khi dùng
Nếu dùng trực tiếp cho người trên, từ này có thể nghe như đang đánh giá họ từ vị thế của người mạnh hơn.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「いじらしい」の意味として最も近いものを選んでください。
- 物や設定に手を加えて変える。
- 生活の本拠を別の土地や国へ移して暮らすこと。
- 弱い立場でも懸命に振る舞う姿が、健気で心を打つ。
- 危害を加える可能性や力を示して、相手を怖がらせること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 弱い立場でも懸命に振る舞う姿が、健気で心を打つ。
Giải thích: 「いじらしい」 thường dùng trong cụm 「いじらしい姿」(dáng vẻ đáng thương và đáng quý).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
