Nghĩa
Ý chí mạnh mẽ muốn giữ vững quan điểm hoặc lòng tự trọng của mình.
Giải thích
Nó thể hiện sự cứng rắn không muốn nhượng bộ, hay sức mạnh để bảo vệ niềm tự hào của mình và cố gắng vượt qua.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Nó thể hiện sự cứng rắn không muốn nhượng bộ, hay sức mạnh để bảo vệ niềm tự hào của mình và cố gắng vượt qua.
Nghĩa chính 1
Ý chí mạnh mẽ muốn giữ vững quan điểm hoặc lòng tự trọng của mình.
Ví dụ
-
つまらない意地を張らず、素直に謝ったほうがいい。
Đừng cố chấp vì lòng tự ái vô ích; tốt hơn hết là thành thật xin lỗi.
-
最後まで走り切り、主将としての意地を見せた。
Anh ấy chạy hết đến cuối và thể hiện lòng tự trọng của một đội trưởng.
-
一度決めた以上、意地でもこの仕事を完成させる。
Một khi đã quyết định, tôi sẽ làm việc này dù có khó khăn đến đâu.
Cách kết hợp thường dùng
-
意地を張る
Sự quyết tâm là một điều cần thiết.
-
意地を見せる
Đó là một dấu hiệu cho thấy họ có ý định.
-
意地でもやり抜く
Và họ vẫn kiên trì, dù có khó khăn đến đâu.
-
つまらない意地
Tính chán nản, không có ý định gì.
Điểm cần lưu ý khi dùng
‘Cố chấp’ thường thể hiện tính bướng bỉnh tiêu cực, còn ‘thể hiện khí phách’ có thể đánh giá tích cực ý chí giữ gìn lòng tự trọng.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「意地(いじ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 自分の考えや誇りを押し通そうとする強い気持ち。
- 弱い立場でも懸命に振る舞う姿が、健気で心を打つ。
- 物や設定に手を加えて変える。
- 生活の本拠を別の土地や国へ移して暮らすこと。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 自分の考えや誇りを押し通そうとする強い気持ち。
Giải thích: 「意地」 thường dùng trong cụm 「意地を張る」(Sự quyết tâm là một điều cần thiết.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
