Nghĩa
Chính thức thông báo cho đối phương quyết định, mệnh lệnh hoặc phán quyết.
Giải thích
Người có thẩm quyền truyền đạt rõ nội dung đã chốt như xử phạt, hình phạt, chỉ thị.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Người có thẩm quyền truyền đạt rõ nội dung đã chốt như xử phạt, hình phạt, chỉ thị.
Nghĩa chính 1
Chính thức thông báo cho đối phương quyết định, mệnh lệnh hoặc phán quyết.
Ví dụ
-
裁判官が被告に判決を言い渡す。
Thẩm phán tuyên án với bị cáo.
-
店主は従業員に解雇を言い渡すと告げた。
Chủ tiệm nói sẽ thông báo sa thải nhân viên.
-
医師は一週間の安静を言い渡す。
Bác sĩ yêu cầu chính thức nghỉ ngơi một tuần.
Cách kết hợp thường dùng
-
判決を言い渡す
tuyên phán quyết
-
退去を言い渡す
ra lệnh rời đi
-
正式に言い渡す
chính thức tuyên bố
Điểm cần lưu ý khi dùng
Mạnh hơn liên lạc thông thường, đây là thông báo có thẩm quyền và tính xác định.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「言い渡す(いいわたす)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 自分の考えや誇りを押し通そうとする強い気持ち。
- 弱い立場でも懸命に振る舞う姿が、健気で心を打つ。
- 物や設定に手を加えて変える。
- 決定・命令・判決を相手へ正式に告げる。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 決定・命令・判決を相手へ正式に告げる。
Giải thích: 「言い渡す」 thường dùng trong cụm 「判決を言い渡す」(tuyên phán quyết).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
