benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「言い訳」

Cách đọc
いいわけ
Từ loại
noun_suru

Nghĩa

Nêu lý do để bảo vệ lập trường của mình trước thất bại hoặc điều bất lợi.

Giải thích

Lời giải thích nhằm tránh bị trách cứ hoặc mong người khác hiểu rằng mình cũng có hoàn cảnh riêng.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Lời giải thích nhằm tránh bị trách cứ hoặc mong người khác hiểu rằng mình cũng có hoàn cảnh riêng.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun_suru

Nêu lý do để bảo vệ lập trường của mình trước thất bại hoặc điều bất lợi.

Ví dụ

  1. 遅刻した彼は、電車のせいだと言い訳をした。

    Anh ấy đến muộn và lấy lý do là do tàu điện.

  2. 言い訳に聞こえるかもしれないが、当時は情報がなかった。

    Có thể nghe như lời biện bạch, nhưng khi ấy tôi không có thông tin.

  3. 失敗を認めた彼女は、言い訳を重ねなかった。

    Cô ấy thừa nhận thất bại và không tiếp tục viện cớ.

Cách kết hợp thường dùng

  • 言い訳をする

    viện cớ biện bạch

  • 言い訳に聞こえる

    nghe như lời biện bạch

  • 言い訳を重ねる

    liên tục viện cớ

Điểm cần lưu ý khi dùng

Dùng trong 言い訳をする và 言い訳に聞こえる. So với giải thích tình hình đơn thuần, từ thường hàm ý đánh giá đó là sự tự bào chữa.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「言い訳(いいわけ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 決定・命令・判決を相手へ正式に告げる。
  2. 失敗や不都合について、自分の立場を守るために理由を述べること。
  3. 自分の考えや誇りを押し通そうとする強い気持ち。
  4. 弱い立場でも懸命に振る舞う姿が、健気で心を打つ。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 失敗や不都合について、自分の立場を守るために理由を述べること。

Giải thích: 「言い訳」 thường dùng trong cụm 「言い訳をする」(viện cớ biện bạch).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1