Nghĩa
Nói thẳng bằng lời mạnh mẽ, không dè dặt.
Giải thích
Gạt bớt quan tâm đối phương và khẳng định dứt khoát quyết tâm, chỉ trích hoặc từ chối.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Gạt bớt quan tâm đối phương và khẳng định dứt khoát quyết tâm, chỉ trích hoặc từ chối.
Nghĩa chính 1
Nói thẳng bằng lời mạnh mẽ, không dè dặt.
Ví dụ
-
彼は二度と戻らないと言い放つ。
Anh lạnh lùng tuyên bố sẽ không bao giờ trở lại.
-
責任はないと言い放つ態度に皆が驚いた。
Mọi người sửng sốt trước thái độ thẳng thừng nói mình không có trách nhiệm.
-
代表は要求を拒否すると言い放つ。
Đại diện dứt khoát tuyên bố từ chối yêu cầu.
Cách kết hợp thường dùng
-
きっぱり言い放つ
nói dứt khoát
-
冷たく言い放つ
lạnh lùng nói thẳng
-
一言だけ言い放つ
buông một câu mạnh mẽ
Điểm cần lưu ý khi dùng
Không chỉ nội dung mà còn chứa cách nói mạnh, như đẩy đối phương ra xa.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「言い放つ(いいはなつ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 遠慮せず、強い言葉ではっきり言う。
- 反対されても、自分の主張を正しいと言い続ける。
- 責任感がなく、扱いが雑な様子。
- 失敗や不都合について、自分の立場を守るために理由を述べること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 遠慮せず、強い言葉ではっきり言う。
Giải thích: 「言い放つ」 thường dùng trong cụm 「きっぱり言い放つ」(nói dứt khoát).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
