benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「異議」

Cách đọc
いぎ
Từ loại
noun

Nghĩa

Để biểu lộ sự phản đối, không đồng ý với một quyết định, quan điểm, quy trình, v.v...

Giải thích

Chỉ việc chính thức hoặc rõ ràng bày tỏ phản đối vì cho rằng nội dung hay tính chính đáng của đề xuất, phán quyết hoặc hình thức xử lý có vấn đề.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chỉ việc chính thức hoặc rõ ràng bày tỏ phản đối vì cho rằng nội dung hay tính chính đáng của đề xuất, phán quyết hoặc hình thức xử lý có vấn đề.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Để biểu lộ sự phản đối, không đồng ý với một quyết định, quan điểm, quy trình, v.v...

Ví dụ

  1. 委員の一人が採決の手続きに異議を唱えた。

    Một thành viên ủy ban đã phản đối thủ tục biểu quyết.

  2. 提案は異議なく承認され、すぐに実施へ移された。

    Đề xuất được chấp thuận không có bất kỳ phản đối nào và ngay lập tức được thực hiện.

  3. 処分に納得できない場合は、期限内に異議を申し立てられる。

    Nếu không đồng ý với hình thức xử lý, có thể nộp đơn phản đối trong thời hạn quy định.

Cách kết hợp thường dùng

  • 異議を唱える

    nêu ý kiến phản đối

  • 異議を申し立てる

    Đưa ra một khiếu nại để phản đối.

  • 異議なく承認する

    Phê chuẩn không có ý kiến phản đối

  • 異議がある

    Có tranh chấp về việc này.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Nó được sử dụng không chỉ để nói rằng bạn có một ý kiến khác, mà còn để phản đối hoặc phàn nàn về những tuyên bố hay quyết định của người khác.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「異議(いぎ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 通常とは違う、注意を要する異常な出来事や変化。
  2. 決定・意見・手続きなどに同意できないとして反対を表すこと。
  3. 遠慮せず、強い言葉ではっきり言う。
  4. 反対されても、自分の主張を正しいと言い続ける。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 決定・意見・手続きなどに同意できないとして反対を表すこと。

Giải thích: 「異議」 thường dùng trong cụm 「異議を唱える」(nêu ý kiến phản đối).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1