benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「家出」

Cách đọc
いえで
Từ loại
noun_suru

Nghĩa

Rời khỏi nhà mà không báo cho gia đình hoặc do xung đột, rồi không trở về.

Giải thích

Điều này có nghĩa là người đó rời khỏi nơi ở của mình mà không được sự đồng ý của người cùng chung phòng, vì lý do như các vấn đề trong gia đình.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Điều này có nghĩa là người đó rời khỏi nơi ở của mình mà không được sự đồng ý của người cùng chung phòng, vì lý do như các vấn đề trong gia đình.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun_suru

Rời khỏi nhà mà không báo cho gia đình hoặc do xung đột, rồi không trở về.

Ví dụ

  1. 少年が家出し、家族が警察に相談した。

    Cậu thiếu niên bỏ nhà đi nên gia đình đã trình báo với cảnh sát.

  2. 家出を繰り返す背景には家庭の問題があった。

    Những vụ bỏ trốn liên tục là do những vấn đề trong gia đình, và các cuộc tấn công này thường xảy ra khi gia đình có vấn đề.

  3. 口論の後で家出するつもりだったが、友人に止められた。

    Sau khi cãi nhau, anh ta định rời khỏi nhà nhưng bị bạn bè ngăn lại.

Cách kết hợp thường dùng

  • 家出する

    Rời khỏi nhà, rời xa gia đình.

  • 家出少年

    Tuổi thơ của cậu bé nhà đi ngoài.

  • 家出を繰り返す

    Lại có những lần bỏ nhà đi lặp đi lắp lại.

  • 家出の理由

    Lý do rời khỏi nhà là vì lý do gì?

Điểm cần lưu ý khi dùng

Không giống như việc đi ra ngoài thông thường, nó chỉ ra một sự rời xa nhà nghiêm trọng, không có ý định trở về nhà hoặc không rõ ràng.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「家出(いえで)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 威厳があり、立派で落ち着いた姿を堂々と示すさま。
  2. 堂々として重々しく、自然に人を敬わせる品格。
  3. 決定・意見・手続きなどに同意できないとして反対を表すこと。
  4. 家族に告げず、または対立して自宅を離れ、帰らないこと。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 家族に告げず、または対立して自宅を離れ、帰らないこと。

Giải thích: 「家出」 thường dùng trong cụm 「家出する」(Rời khỏi nhà, rời xa gia đình.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1