benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「一律」

Cách đọc
いちりつ
Từ loại
adjective_na

Nghĩa

Áp dụng cùng một tiêu chuẩn hoặc cách xử lý cho tất cả, không xét khác biệt.

Giải thích

Điều này có nghĩa là không phân biệt đối xử giữa các đối tượng, và giữ nguyên các quy định, phí, thủ tục,... cho tất cả mọi người.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Điều này có nghĩa là không phân biệt đối xử giữa các đối tượng, và giữ nguyên các quy định, phí, thủ tục,... cho tất cả mọi người.

Nghĩa chính 1

Từ loại
adjective_na

Áp dụng cùng một tiêu chuẩn hoặc cách xử lý cho tất cả, không xét khác biệt.

Ví dụ

  1. 参加費は年齢にかかわらず一律千円だ。

    Phí tham dự được ấn định đồng loạt là 1.000 yên, không phân biệt tuổi tác.

  2. 全店舗で営業時間を一律に変更する。

    Tất cả các cửa hàng sẽ thay đổi giờ mở cửa theo cùng một cách.

  3. 事情の異なる申請を一律に扱うべきではない。

    Các trường hợp khác nhau không nên được xử lý như nhau.

Cách kết hợp thường dùng

  • 一律料金

    mức phí đồng nhất

  • 一律に変更する

    Thay đổi tất cả Các tùy chọn thay đổi.

  • 一律に扱う

    Được xử lý như nhau.

  • 全国一律

    Tất cả đều được thực hiện trên toàn quốc.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Thường được sử dụng để chỉ sự thống nhất trong cách xử lý và tiêu chuẩn của một thể chế, "đơn điệu" thường được dùng để chỉ những thứ có vẻ ngoài giống nhau.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「一律(いちりつ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. すべてを同じ基準・方法・割合で扱うこと。
  2. すべてが同じようで、違いや変化がないこと。
  3. 相手に勝負や争いを仕掛け、競い合おうとする。
  4. 組織内で職員の所属・役職・勤務地などが変わること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. すべてを同じ基準・方法・割合で扱うこと。

Giải thích: 「一律」 thường dùng trong cụm 「一律料金」(mức phí đồng nhất).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1