Nghĩa
Từ biệt người thân, đặc biệt là những người mà bạn không gặp trong một thời gian dài.
Giải thích
Từ này được dùng để nói về việc tách biệt với người khác, và cũng được sử dụng trong những trường hợp không có thời gian cho đến khi gặp lại.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Từ này được dùng để nói về việc tách biệt với người khác, và cũng được sử dụng trong những trường hợp không có thời gian cho đến khi gặp lại.
Nghĩa chính 1
Từ biệt người thân, đặc biệt là những người mà bạn không gặp trong một thời gian dài.
Ví dụ
-
恩師と一別してから十年が過ぎた。
Đã mười năm trôi qua kể từ khi tôi chia tay người thầy cũ.
-
友人と一別し、彼は故郷へ向かった。
Sau khi nói lời tạm biệt với bạn bè, ông trở về nhà.
-
駅で家族と一別した後、長い旅が始まった。
Sau khi chia tay gia đình tại nhà ga, chuyến đi dài của tôi bắt đầu.
Cách kết hợp thường dùng
-
恩師と一別する
Học trò và thầy cô giáo phải có trách nhiệm với nhau.
-
友人と一別する
Để lại bạn bè và người thân bên cạnh.
-
一別以来
kể từ lần chia tay thuở nhỏ
-
一別して久しい
Đã lâu kể từ lần chia tay
Điểm cần lưu ý khi dùng
Thường thì những lời chia tay dài hơn được nói trong ngôn ngữ văn chương và ngữ cảnh thay đổi, chứ không phải là những lời tạm biệt ngắn gọn.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「一別(いちべつ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 全体の中の限られた一つの部分。
- 物事の始めから終わりまでの詳しい経過全部。
- その場にいる人、または関係する人の全員。
- 人と別れること、特にしばらく会えない別れ。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 人と別れること、特にしばらく会えない別れ。
Giải thích: 「一別」 thường dùng trong cụm 「恩師と一別する」(Học trò và thầy cô giáo phải có trách nhiệm với nhau.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
