Nghĩa
Thời gian rất ngắn, chỉ khoảng một ngày.
Giải thích
Nói chung, nó chỉ ra một khoảng thời gian ngắn như một buổi sáng và một đêm, thường được kết hợp với các biểu hiện phủ nhận, và nhấn mạnh rằng nó không dễ dàng thực hiện.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Nói chung, nó chỉ ra một khoảng thời gian ngắn như một buổi sáng và một đêm, thường được kết hợp với các biểu hiện phủ nhận, và nhấn mạnh rằng nó không dễ dàng thực hiện.
Nghĩa chính 1
Thời gian rất ngắn, chỉ khoảng một ngày.
Ví dụ
-
両国の信頼関係は一朝一夕には築けない。
Mối quan hệ tin tưởng giữa hai nước không thể được xây dựng trong một đêm.
-
長年の習慣を一朝一夕に変えるのは難しい。
Rất khó thay đổi thói quen lâu năm chỉ trong một sớm một chiều.
-
この技術は一朝一夕で身につくものではない。
Kỹ năng này không thể học được trong một đêm, nó cần thời gian để phát triển.
Cách kết hợp thường dùng
-
一朝一夕にはできない
không thể làm được trong một sớm một chiều
-
一朝一夕には変えられない
Không thể thay đổi một ngày mà không có sự thay đổi khác.
-
一朝一夕では身につかない
Điều đó không thể đạt được trong một ngày hay một đêm.
-
一朝一夕には得られない成果
Thành quả không thể đạt được trong một sớm một chiều
Điểm cần lưu ý khi dùng
Cấu trúc từ ngữ tiêu cực, nói rằng việc này đòi hỏi thời gian và nỗ lực, như "không phải một buổi sáng hay một bữa tối" hoặc "kết quả không thể đạt được trong một bức tranh một ngày".
Câu hỏi luyện tập mẫu
「一朝一夕(いっちょういっせき)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 人と別れること、特にしばらく会えない別れ。
- 一日ほどの非常に短い期間。
- 全体の中の限られた一つの部分。
- 物事の始めから終わりまでの詳しい経過全部。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 一日ほどの非常に短い期間。
Giải thích: 「一朝一夕」 thường dùng trong cụm 「一朝一夕にはできない」(không thể làm được trong một sớm một chiều).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
