benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「放り込む」

Cách đọc
ほうりこむ
Từ loại
verb_godan_transitive

Nghĩa

Ném mạnh một vật vào bên trong.

Giải thích

Biểu thị việc cho một vật vào trong một cách thô bạo hoặc nhanh chóng, chứ không đặt vào cẩn thận.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Biểu thị việc cho một vật vào trong một cách thô bạo hoặc nhanh chóng, chứ không đặt vào cẩn thận.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_godan_transitive

Ném mạnh một vật vào bên trong.

Ví dụ

  1. 彼は濡れた服を洗濯機へ放り込むと風呂に入った。

    Anh ta quăng bộ quần áo ướt vào máy giặt rồi đi tắm.

  2. 書類を鞄に放り込む前に順番を確認した。

    Tôi kiểm tra thứ tự trước khi nhét tài liệu vào cặp.

  3. 選手がボールをゴール前へ放り込む。

    Cầu thủ đưa bóng mạnh vào khu vực trước khung thành.

Cách kết hợp thường dùng

  • 箱へ放り込む

    ném vào hộp

  • 荷物を放り込む

    quăng hành lý vào

  • 車内に放り込む

    quăng vào trong xe

Điểm cần lưu ý khi dùng

Ở đây từ này được xử lý như một động tác thông thường, không phải thuật ngữ riêng của môn thể thao.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「放り込む(ほうりこむ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 目的を実現するための具体的な方法や対策。
  2. 作物が平年より多く実ること。
  3. 物を勢いよく中へ投げ入れる。
  4. 光・熱・放射線などを周囲へ出すこと。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 物を勢いよく中へ投げ入れる。

Giải thích: 「放り込む」 thường dùng trong cụm 「箱へ放り込む」(ném vào hộp).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1