benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「葬る」

Cách đọc
ほうむる
Từ loại
verb_godan_transitive

Nghĩa

Đưa thi thể hoặc hài cốt vào mộ.

Giải thích

Chỉ nghĩa gốc là mai táng người chết và nghĩa bóng là cố ý che giấu vấn đề rồi khép lại.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chỉ nghĩa gốc là mai táng người chết và nghĩa bóng là cố ý che giấu vấn đề rồi khép lại.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_godan_transitive

Đưa thi thể hoặc hài cốt vào mộ.

Ví dụ

  1. 村人は戦死者を丁重に葬る。

    Dân làng an táng những người tử trận một cách trang trọng.

Cách kết hợp thường dùng

  • 遺体を葬る

    an táng thi thể

Nghĩa khác 2

Từ loại
verb_godan_transitive

Xóa bỏ sự thật bất lợi, kế hoạch v.v. mà không để chúng lộ ra ngoài.

Ví dụ

  1. 不正の証拠を闇に葬ろうとした。

    Họ đã định vĩnh viễn chôn vùi bằng chứng gian lận trong bóng tối.

  2. 改革案は反対多数で葬られた。

    Đề án cải cách đã bị bác bỏ vì đa số phản đối.

Cách kết hợp thường dùng

  • 闇に葬る

    vĩnh viễn che giấu

  • 計画を葬る

    chôn vùi một kế hoạch

Điểm cần lưu ý khi dùng

Cách dùng ẩn dụ mang nghĩa “chôn vùi trong bóng tối” là một cách diễn đạt tiêu cực mạnh, chỉ việc che giấu bằng chứng hoặc sự thật một cách bất chính.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「葬る(ほうむる)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 遺体・遺骨を墓に納める。
  2. 相手の行動に干渉せず、本人の自由に任せること。
  3. 岩や建物などが崩れ、下へ落ちること。
  4. 途中の仕事や責任を見捨て、続けるのをやめる。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 遺体・遺骨を墓に納める。

Giải thích: 「葬る」 thường dùng trong cụm 「遺体を葬る」(an táng thi thể).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1