benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「本質」

Cách đọc
ほんしつ
Từ loại
adjective_no

Nghĩa

Tính chất căn bản làm cho một sự vật trở thành chính nó.

Giải thích

Không phải những đặc điểm bề ngoài, mà là cốt lõi hoặc thực thể khó thay đổi.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Không phải những đặc điểm bề ngoài, mà là cốt lõi hoặc thực thể khó thay đổi.

Nghĩa chính 1

Từ loại
adjective_no

Tính chất căn bản làm cho một sự vật trở thành chính nó.

Ví dụ

  1. 問題の本質を見失わずに議論しよう。

    Hãy thảo luận mà không đánh mất bản chất của vấn đề.

  2. 改革の本質は制度より運用にある。

    Bản chất của cải cách nằm ở khâu vận hành hơn là ở thể chế.

  3. データから現象の本質に迫る研究だ。

    Đây là nghiên cứu dùng dữ liệu để tiếp cận bản chất của hiện tượng.

Cách kết hợp thường dùng

  • 本質を捉える

    nắm bắt bản chất

  • 問題の本質

    bản chất của vấn đề

  • 本質に迫る

    tiếp cận bản chất

Điểm cần lưu ý khi dùng

Phân biệt với hiện tượng tạm thời.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「本質(ほんしつ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 機械・装置・組織などの中心となる主要部分。
  2. 物の温度が下がらないよう保つこと。
  3. 顔の左右にある、目の下から口の横の部分。
  4. 物事をそのものとして成り立たせている根本的な性質。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 物事をそのものとして成り立たせている根本的な性質。

Giải thích: 「本質」 thường dùng trong cụm 「本質を捉える」(nắm bắt bản chất).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1