benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「翻弄」

Cách đọc
ほんろう
Từ loại
verb_suru_transitive

Nghĩa

Tùy ý thao túng và xoay người hoặc vật theo ý mình.

Giải thích

Dùng khi lợi dụng người khác bất chấp ý muốn của họ hoặc khi bị sức mạnh thiên nhiên chi phối.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Dùng khi lợi dụng người khác bất chấp ý muốn của họ hoặc khi bị sức mạnh thiên nhiên chi phối.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_suru_transitive

Tùy ý thao túng và xoay người hoặc vật theo ý mình.

Ví dụ

  1. 市場の急変に投資家が翻弄された。

    Các nhà đầu tư bị những biến động đột ngột của thị trường chi phối.

  2. 巧みな話術で人々を翻弄する人物だ。

    Đó là người dùng tài ăn nói khéo léo để xoay người khác như chong chóng.

  3. 小舟は激しい波に翻弄された。

    Con thuyền nhỏ bị những con sóng dữ dội quăng quật.

Cách kết hợp thường dùng

  • 運命に翻弄される

    bị số phận xoay vần

  • 情報に翻弄される

    bị thông tin làm rối loạn

  • 相手を翻弄する

    xoay đối phương như chong chóng

Điểm cần lưu ý khi dùng

Cần làm rõ chủ thể và bên chịu ảnh hưởng.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「翻弄(ほんろう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 物事をそのものとして成り立たせている根本的な性質。
  2. 機械・装置・組織などの中心となる主要部分。
  3. 物の温度が下がらないよう保つこと。
  4. 人や物を思いのままに扱い、振り回すこと。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 人や物を思いのままに扱い、振り回すこと。

Giải thích: 「翻弄」 thường dùng trong cụm 「運命に翻弄される」(bị số phận xoay vần).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1