Nghĩa
Điều một người thật sự nghĩ trong lòng, không phải thái độ công khai.
Giải thích
Chỉ ý kiến hoặc cảm xúc thẳng thắn đối lập với lập trường xã hội hay lời nói mang tính hình thức.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ ý kiến hoặc cảm xúc thẳng thắn đối lập với lập trường xã hội hay lời nói mang tính hình thức.
Nghĩa chính 1
Điều một người thật sự nghĩ trong lòng, không phải thái độ công khai.
Ví dụ
-
会議の後で彼は本音を打ち明けた。
Sau cuộc họp, ông ấy đã thổ lộ suy nghĩ thật.
-
本音では計画の延期を望んでいる。
Trong thâm tâm, tôi muốn hoãn kế hoạch.
-
互いに本音を話せる関係を築きたい。
Tôi muốn xây dựng một mối quan hệ mà đôi bên có thể nói thật lòng.
Cách kết hợp thường dùng
-
本音を語る
nói thật lòng
-
本音を隠す
che giấu suy nghĩ thật
-
本音と建前
lòng thật và lời nói xã giao
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này không dùng để biện minh cho lời nói vô lễ.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「本音(ほんね)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 生まれつき備わり、経験で学ばなくても現れる行動傾向。
- 人や物を思いのままに扱い、振り回すこと。
- 物事をそのものとして成り立たせている根本的な性質。
- 表向きではなく、心の中で本当に考えていること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 表向きではなく、心の中で本当に考えていること。
Giải thích: 「本音」 thường dùng trong cụm 「本音を語る」(nói thật lòng).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
