benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「本音」

Cách đọc
ほんね
Từ loại
noun

Nghĩa

Điều một người thật sự nghĩ trong lòng, không phải thái độ công khai.

Giải thích

Chỉ ý kiến hoặc cảm xúc thẳng thắn đối lập với lập trường xã hội hay lời nói mang tính hình thức.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chỉ ý kiến hoặc cảm xúc thẳng thắn đối lập với lập trường xã hội hay lời nói mang tính hình thức.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Điều một người thật sự nghĩ trong lòng, không phải thái độ công khai.

Ví dụ

  1. 会議の後で彼は本音を打ち明けた。

    Sau cuộc họp, ông ấy đã thổ lộ suy nghĩ thật.

  2. 本音では計画の延期を望んでいる。

    Trong thâm tâm, tôi muốn hoãn kế hoạch.

  3. 互いに本音を話せる関係を築きたい。

    Tôi muốn xây dựng một mối quan hệ mà đôi bên có thể nói thật lòng.

Cách kết hợp thường dùng

  • 本音を語る

    nói thật lòng

  • 本音を隠す

    che giấu suy nghĩ thật

  • 本音と建前

    lòng thật và lời nói xã giao

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này không dùng để biện minh cho lời nói vô lễ.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「本音(ほんね)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 生まれつき備わり、経験で学ばなくても現れる行動傾向。
  2. 人や物を思いのままに扱い、振り回すこと。
  3. 物事をそのものとして成り立たせている根本的な性質。
  4. 表向きではなく、心の中で本当に考えていること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 表向きではなく、心の中で本当に考えていること。

Giải thích: 「本音」 thường dùng trong cụm 「本音を語る」(nói thật lòng).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1