benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「保母」

Cách đọc
ほぼ
Từ loại
noun

Nghĩa

Tên gọi cũ chỉ phụ nữ chăm sóc, nuôi dạy trẻ tại cơ sở giữ trẻ.

Giải thích

Tên cũ dành cho nữ nhân viên chăm trẻ, có trong ghi chép quá khứ.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Tên cũ dành cho nữ nhân viên chăm trẻ, có trong ghi chép quá khứ.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Tên gọi cũ chỉ phụ nữ chăm sóc, nuôi dạy trẻ tại cơ sở giữ trẻ.

Ví dụ

  1. 祖母は若い頃、保母として保育所で働いていたという。

    Nghe nói hồi trẻ bà làm nữ bảo mẫu ở nhà trẻ.

  2. 古い園の記録には、職員の肩書きが保母と記されている。

    Hồ sơ cũ của trường ghi chức danh nhân viên là 保母.

  3. その小説には、子供たちを見守る保母の姿が描かれている。

    Tiểu thuyết ấy miêu tả nữ bảo mẫu trông nom trẻ em.

Cách kết hợp thường dùng

  • 保母として働く

    làm nữ bảo mẫu

  • 当時の保母

    nữ bảo mẫu thời đó

  • 保母の仕事

    công việc của nữ bảo mẫu

Điểm cần lưu ý khi dùng

Dùng khi nói chức danh thời xưa hoặc lời nói thời ấy. Khác với tên nghề 保育士 không phân biệt giới tính về thời kỳ và phạm vi sử dụng.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「保母(ほぼ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 保育施設などで子供の世話や保育をする女性を指した、旧来の呼び名。
  2. 困っている人などに金品や助けを与える。
  3. 鯨を捕らえる漁業活動。
  4. 乳幼児を安全に守り、生活と成長を支えること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 保育施設などで子供の世話や保育をする女性を指した、旧来の呼び名。

Giải thích: 「保母」 thường dùng trong cụm 「保母として働く」(làm nữ bảo mẫu).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1