benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「穂」

Cách đọc
ほ
Từ loại
noun

Nghĩa

Phần của cây lúa, lúa mì... nơi các hạt kết thành cụm.

Giải thích

Nó cũng được dùng để chỉ phần của cây có hoa và quả ở đầu thân, tượng trưng cho mùa thu hoạch.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Nó cũng được dùng để chỉ phần của cây có hoa và quả ở đầu thân, tượng trưng cho mùa thu hoạch.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Phần của cây lúa, lúa mì... nơi các hạt kết thành cụm.

Ví dụ

  1. 稲の穂が黄金色に実った。

    Những bông lúa đã chín vàng óng.

  2. 風で麦の穂が揺れている。

    Những bông lúa mì đang lay động trong gió.

  3. 実った穂を丁寧に刈り取った。

    Những bông lúa đã chín được cắt gặt cẩn thận.

Cách kết hợp thường dùng

  • 稲の穂

    bông lúa

  • 穂が実る

    bông lúa trĩu hạt

  • 穂を刈る

    gặt bông lúa

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này không có lưu ý sử dụng riêng.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「穂(ほ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 保育施設などで子供の世話や保育をする女性を指した、旧来の呼び名。
  2. 困っている人などに金品や助けを与える。
  3. 稲や麦などで、実がまとまって付く部分。
  4. 鯨を捕らえる漁業活動。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 稲や麦などで、実がまとまって付く部分。

Giải thích: 「穂」 thường dùng trong cụm 「稲の穂」(bông lúa).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1