Nghĩa
Nói đùa để trêu chọc đối phương.
Giải thích
Lấy nghĩa trêu chọc nhẹ một người làm trọng tâm, đồng thời tách riêng nghĩa người khách chỉ xem hàng mà không mua.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Lấy nghĩa trêu chọc nhẹ một người làm trọng tâm, đồng thời tách riêng nghĩa người khách chỉ xem hàng mà không mua.
Nghĩa chính 1
Nói đùa để trêu chọc đối phương.
Ví dụ
-
友人の失敗をしつこく冷やかすのはよくない。
Không nên dai dẳng trêu chọc thất bại của bạn bè.
-
二人の仲を周囲が冷やかす場面があった。
Có lúc những người xung quanh trêu chọc mối quan hệ của hai người.
Cách kết hợp thường dùng
-
人を冷やかす
Trêu chọc một người.
-
軽く冷やかす
trêu nhẹ
Nghĩa khác 2
Đi mua sắm, nhưng không mua gì cả.
Ví dụ
-
商店街の店を冷やかすだけで帰った。
Chỉ đi xem các cửa hàng trong phố mua sắm rồi về mà không mua gì.
Cách kết hợp thường dùng
-
店を冷やかす
chỉ vào cửa hàng xem mà không mua
Điểm cần lưu ý khi dùng
Không bao gồm nghĩa làm lạnh một vật.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「冷やかす(ひやかす)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 冗談を言って相手をからかう。
- 日光を浴びて、皮膚が赤くなったり色が濃くなったりすること。
- 土壌に養分が豊かにあり、作物などがよく育つさま。
- 稲や麦などで、実がまとまって付く部分。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 冗談を言って相手をからかう。
Giải thích: 「冷やかす」 thường dùng trong cụm 「人を冷やかす」(Trêu chọc một người.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
