benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「未」

Cách đọc
ひつじ
Từ loại
noun

Nghĩa

Con dê, chi thứ tám trong mười hai địa chi.

Giải thích

Dùng như ký hiệu trong mười hai địa chi để biểu thị năm, phương hướng và những thứ tương tự.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Dùng như ký hiệu trong mười hai địa chi để biểu thị năm, phương hướng và những thứ tương tự.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Con dê, chi thứ tám trong mười hai địa chi.

Ví dụ

  1. 祖母は未の年に生まれた。

    Bà tôi sinh vào năm Mùi.

  2. 未をかたどった置物を飾った。

    Tôi trưng một bức tượng hình con dê.

  3. 十二支では午の次が未である。

    Trong mười hai địa chi, Mùi đứng sau Ngọ.

Cách kết hợp thường dùng

  • 未の年

    năm Mùi

  • 未年生まれ

    người sinh năm Mùi

  • 未の置物

    tượng trang trí hình con dê

Điểm cần lưu ý khi dùng

Không bao gồm các cách dùng cổ chỉ giờ, phương hướng hoặc tháng.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「未(ひつじ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 原因・法則・条件から見て、そうならざるを得ないさま。
  2. 能力・価値・規模などが比較対象と同程度で、十分に対抗できる。
  3. 冗談を言って相手をからかう。
  4. 十二支の八番目に当たる羊。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 十二支の八番目に当たる羊。

Giải thích: 「未」 thường dùng trong cụm 「未の年」(năm Mùi).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1