Nghĩa
Tính cách và phẩm chất của một người được cảm nhận qua lời nói, hành động.
Giải thích
Từ này diễn tả đặc điểm con người như sự chân thành, điềm đạm hoặc dễ gần bộc lộ trong quan hệ với người khác, không phải năng lực, ngoại hình hay chức danh.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Từ này diễn tả đặc điểm con người như sự chân thành, điềm đạm hoặc dễ gần bộc lộ trong quan hệ với người khác, không phải năng lực, ngoại hình hay chức danh.
Nghĩa chính 1
Tính cách và phẩm chất của một người được cảm nhận qua lời nói, hành động.
Ví dụ
-
温厚な人柄が地域の人々に信頼されている。
Tính tình hiền hậu của ông được người dân địa phương tin cậy.
-
短い面談でも、誠実な人柄が伝わってきた。
Dù chỉ qua cuộc gặp ngắn, tôi vẫn cảm nhận được bản tính chân thành của anh ấy.
-
作品には作者の人柄がにじみ出ている。
Tính cách của tác giả hiện rõ trong tác phẩm.
Cách kết hợp thường dùng
-
温かな人柄
tính tình ấm áp
-
人柄に引かれる
bị thu hút bởi nhân cách
-
人柄が表れる
tính cách bộc lộ
Điểm cần lưu ý khi dùng
So với “tính cách”, từ này chỉ ấn tượng tổng thể mà người xung quanh nhận được từ lời nói và hành động hằng ngày, thường dùng trong đánh giá thiện cảm.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「人柄(ひとがら)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 作業などの途中で取る短い休み、ひと休み。
- 以前のある時期、少し前のころ。
- 線や光などが、一本の筋になっているもの。
- 言動から感じ取られる、その人の性格や品性。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 言動から感じ取られる、その人の性格や品性。
Giải thích: 「人柄」 thường dùng trong cụm 「温かな人柄」(tính tình ấm áp).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
