benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「一重」

Cách đọc
ひとえ
Từ loại
noun

Nghĩa

Chỉ một lớp chồng, không từ hai lớp trở lên.

Giải thích

Chỉ lớp đơn hoặc hình dạng mí mắt.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chỉ lớp đơn hoặc hình dạng mí mắt.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Chỉ một lớp chồng, không từ hai lớp trở lên.

Ví dụ

  1. 薄い紙を一重に巻いただけでは、箱を十分に保護できない。

    Chỉ bọc một lớp giấy mỏng không đủ bảo vệ hộp.

  2. 窓には一重のカーテンが掛かっていた。

    Cửa sổ treo rèm một lớp.

Cách kết hợp thường dùng

  • 一重に巻く

    quấn một lớp

  • 一重の布

    vải một lớp

Nghĩa khác 2

Từ loại
noun

Dáng mí trên không thấy nếp gấp như mắt hai mí.

Ví dụ

  1. 弟は一重のまぶたで、姉とは目元が異なる。

    Em trai mắt một mí nên vùng mắt khác chị gái.

Cách kết hợp thường dùng

  • 一重のまぶた

    mắt một mí

Điểm cần lưu ý khi dùng

Đọc là ひとえ. 一重に巻く chỉ cách xếp lớp, 一重のまぶた chỉ hình dạng nhìn thấy. Phân biệt với 二重 có hai lớp.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「一重(ひとえ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 重なりが一つだけで、二層以上になっていないこと。
  2. 言動から感じ取られる、その人の性格や品性。
  3. 作業などの途中で取る短い休み、ひと休み。
  4. 以前のある時期、少し前のころ。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 重なりが一つだけで、二層以上になっていないこと。

Giải thích: 「一重」 thường dùng trong cụm 「一重に巻く」(quấn một lớp).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1