benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「ひねくれる」

Cách đọc
ひねくれる
Từ loại
verb_ichidan_intransitive

Nghĩa

Hình dạng vật bị xoắn hoặc cong.

Giải thích

Từ hình dạng cong, diễn tả tính cách hoặc cách tiếp nhận không thẳng thắn.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Từ hình dạng cong, diễn tả tính cách hoặc cách tiếp nhận không thẳng thắn.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_ichidan_intransitive

Hình dạng vật bị xoắn hoặc cong.

Ví dụ

  1. 崖の松は、幹がひねくれた形に育っていた。

    Cây thông trên vách đá có thân mọc cong queo.

Cách kết hợp thường dùng

  • ひねくれた枝

    cành cong queo

Nghĩa khác 2

Từ loại
verb_ichidan_intransitive

Không đón nhận sự việc hay lời người khác một cách chân thành, mà cố nghĩ ngược.

Ví dụ

  1. 褒め言葉まで皮肉だと思うのは、少しひねくれている。

    Nghĩ cả lời khen là mỉa mai thì hơi lệch lạc.

  2. 失敗続きでひねくれそうになったが、友人の励ましに救われた。

    Thất bại liên tiếp suýt khiến tôi trở nên cay nghiệt, nhưng lời bạn động viên đã cứu tôi.

Cách kết hợp thường dùng

  • ひねくれた性格

    tính cách ngang ngạnh lệch lạc

  • ひねくれた受け取り方

    cách tiếp nhận méo mó

Điểm cần lưu ý khi dùng

Với người thường mang nghĩa tiêu cực như ひねくれた考え方. Đánh giá thái độ không chân thành tiếp nhận, không phải bản thân việc có ý kiến khác.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「ひねくれる」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 量・内容・体格・設備などが乏しく、十分な力や見栄えがないさま。
  2. 物の形が、ねじれたり曲がったりする。
  3. 生活に必要な所得・資源が不足し、基本的な需要を満たせない状態。
  4. 同じ種類の出来事が、短い間隔で何度も起こるさま。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 物の形が、ねじれたり曲がったりする。

Giải thích: 「ひねくれる」 thường dùng trong cụm 「ひねくれた枝」(cành cong queo).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1