benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「引っ掛ける」

Cách đọc
ひっかける
Từ loại
verb_ichidan_transitive

Nghĩa

Móc một vật vào chỗ nhô ra hoặc mép để giữ lại.

Giải thích

Nó được sử dụng để treo quần áo và dụng cụ nhẹ nhàng, cũng như dùng móc hay mồi nhử để bắt đối tượng.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Nó được sử dụng để treo quần áo và dụng cụ nhẹ nhàng, cũng như dùng móc hay mồi nhử để bắt đối tượng.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_ichidan_transitive

Móc một vật vào chỗ nhô ra hoặc mép để giữ lại.

Ví dụ

  1. 上着を椅子の背に引っ掛ける。

    Anh kéo áo khoác lên lưng ghế, rồi kéo chiếc áo choàng xuống.

  2. 壁のくぎにかばんを引っ掛ける。

    Treo chiếc túi lên chiếc đinh trên tường.

Cách kết hợp thường dùng

  • 上着を引っ掛ける

    Kéo áo khoác ra để treo.

  • くぎに引っ掛ける

    Đưa nó lên vai, kéo vào đùi.

Nghĩa khác 2

Từ loại
verb_ichidan_transitive

Chúng được bắt bằng cách dùng móc, mồi nhử hoặc các biện pháp khác.

Ví dụ

  1. 漁師は鉤で獲物を引っ掛けるように引き寄せた。

    Người đánh cá kéo con mồi bằng móc và kéo nó về phía mình.

Cách kết hợp thường dùng

  • 鉤で引っ掛ける

    Để kéo bằng móc, bạn cần một cái móc.

  • 足を引っ掛ける

    Kéo chân của bạn lên để kéo.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Trong ngữ cảnh nói chung, nó có thể được sử dụng để chỉ việc uống một chút rượu, nhưng ở đây nó chỉ được giới hạn trong việc dùng để treo hoặc bắt những thứ.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「引っ掛ける(ひっかける)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 物を突起や端などに掛けて留める。
  2. 爪や先のとがった物で表面を強くこする。
  3. 特に少年が、法律・社会規範に反する行為をすること。素行上の問題。
  4. 自分を必要以上に低く見て、相手にこびへつらうさま。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 物を突起や端などに掛けて留める。

Giải thích: 「引っ掛ける」 thường dùng trong cụm 「上着を引っ掛ける」(Kéo áo khoác ra để treo.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1