Nghĩa
Để kéo và di chuyển vật thể bằng cách để chúng chạm vào mặt đất, ví dụ như một cái ghế.
Giải thích
Có những cách dùng để rút vật chất và di chuyển các vật thể, và có những cách sử dụng để chỉ sự tiếp tục của những ảnh hưởng từ những thất bại trong quá khứ hoặc cảm xúc.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Có những cách dùng để rút vật chất và di chuyển các vật thể, và có những cách sử dụng để chỉ sự tiếp tục của những ảnh hưởng từ những thất bại trong quá khứ hoặc cảm xúc.
Nghĩa chính 1
Để kéo và di chuyển vật thể bằng cách để chúng chạm vào mặt đất, ví dụ như một cái ghế.
Ví dụ
-
重い荷物を床の上で引きずる。
Kéo lê hành lý nặng trên sàn.
-
長い裾を地面に引きずるように歩いた。
Cô bước đi như thể hông dài của mình đang bị kéo xuống đất.
Cách kết hợp thường dùng
-
荷物を引きずる
Kéo hành lý kéo hành lí
-
足を引きずる
Kéo chân của bạn ra khỏi mặt đất.
Nghĩa khác 2
Không giải quyết dứt điểm vấn đề hoặc ảnh hưởng, để nó kéo dài dai dẳng.
Ví dụ
-
前の試合の敗北を次の試合まで引きずるべきではない。
Bạn không nên để thất bại ở trận trước kéo dài đến trận tiếp theo.
Cách kết hợp thường dùng
-
失敗を引きずる
Để kéo theo thất bại.
-
影響を引きずる
Để thu hút ảnh hưởng.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Trong ẩn dụ, nó được dùng để chỉ sự tiếp tục của những ảnh hưởng xấu và cảm xúc từ những sự kiện trong quá khứ mà không có cách nào thay thế.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「引きずる(ひきずる)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 物を突起や端などに掛けて留める。
- 爪や先のとがった物で表面を強くこする。
- 特に少年が、法律・社会規範に反する行為をすること。素行上の問題。
- 物を地面などに触れさせたまま引いて動かす。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 物を地面などに触れさせたまま引いて動かす。
Giải thích: 「引きずる」 thường dùng trong cụm 「荷物を引きずる」(Kéo hành lý kéo hành lí).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
