benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「隔たる」

Cách đọc
へだたる
Từ loại
verb_godan_intransitive

Nghĩa

Có khoảng cách giữa hai nơi, thời điểm, tư tưởng, v.v...

Giải thích

Ngoài khoảng cách không gian, từ này còn diễn tả trạng thái cách xa nhau nhiều về thời gian, lập trường hoặc nhận thức.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Ngoài khoảng cách không gian, từ này còn diễn tả trạng thái cách xa nhau nhiều về thời gian, lập trường hoặc nhận thức.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_godan_intransitive

Có khoảng cách giữa hai nơi, thời điểm, tư tưởng, v.v...

Ví dụ

  1. 二つの村は山を挟んで十キロ隔たっている。

    Hai ngôi làng cách nhau mười kilômét, ngăn bởi một ngọn núi.

  2. 事件から半世紀隔たった現在も記憶は残る。

    Ngay cả hiện nay, nửa thế kỷ sau vụ việc, ký ức ấy vẫn còn.

  3. 両者の意見は大きく隔たったままだった。

    Quan điểm của hai bên vẫn cách biệt rất lớn.

Cách kết hợp thường dùng

  • 距離が隔たっている

    Khoảng cách giữa chúng là rất xa.

  • 十年隔たっている

    Mười năm trôi qua, hai người vẫn chưa gặp nhau.

  • 意見が隔たっている

    Có nhiều ý kiến khác nhau về vấn đề này.

  • 大きく隔たっている

    Chúng có kích thước lớn và cách xa nhau rất nhiều.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Động từ này chỉ ra sự tồn tại của khoảng cách hoặc sự khác biệt giữa hai đối tượng. Nó không giống như "để tách" (từ "tự động") để phân chia các đối tượng, mà là một động từ.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「隔たる(へだたる)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. ある仕組みや行為がもたらす悪い影響。
  2. 二つの場所・時代・考えなどの間に距離・差がある。
  3. 同じ数を二回掛けた値。
  4. 特別な異常や変化がなく、いつもどおりであること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 二つの場所・時代・考えなどの間に距離・差がある。

Giải thích: 「隔たる」 thường dùng trong cụm 「距離が隔たっている」(Khoảng cách giữa chúng là rất xa.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1