benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「恥ずかしめ」

Cách đọc
はずかしめ
Từ loại
noun

Nghĩa

Làm tổn hại danh dự, phẩm giá và khiến người khác nhục nhã; cũng chỉ nỗi nhục ấy.

Giải thích

Chỉ hành vi sỉ nhục làm tổn thương phẩm giá hoặc sự nhục nhã phải chịu.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chỉ hành vi sỉ nhục làm tổn thương phẩm giá hoặc sự nhục nhã phải chịu.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Làm tổn hại danh dự, phẩm giá và khiến người khác nhục nhã; cũng chỉ nỗi nhục ấy.

Ví dụ

  1. 人前で根拠なく非難され、彼は大きな恥ずかしめを受けた。

    Bị buộc tội vô căn cứ trước mọi người, anh ấy chịu sỉ nhục lớn.

  2. 失敗を理由に、相手へ恥ずかしめを与えてよいわけではない。

    Không thể lấy thất bại làm cớ sỉ nhục đối phương.

  3. 主人公は受けた恥ずかしめに耐え、自分の無実を証明しようとした。

    Nhân vật chính chịu đựng nỗi nhục và tìm cách chứng minh vô tội.

Cách kết hợp thường dùng

  • 恥ずかしめを受ける

    chịu sỉ nhục

  • 恥ずかしめを与える

    gây sỉ nhục

  • 恥ずかしめに耐える

    chịu đựng sỉ nhục

Điểm cần lưu ý khi dùng

Dùng như 恥ずかしめを受ける và 恥ずかしめを与える. Khác với tự ngượng ngùng, chỉ sự xúc phạm từ người khác.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「恥ずかしめ(はずかしめ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 物が地面などで跳ね返る。
  2. 二つの場所・時代・考えなどの間に距離・差がある。
  3. ある仕組みや行為がもたらす悪い影響。
  4. 人の名誉や尊厳を傷つけ、恥をかかせること。また、その屈辱。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 人の名誉や尊厳を傷つけ、恥をかかせること。また、その屈辱。

Giải thích: 「恥ずかしめ」 thường dùng trong cụm 「恥ずかしめを受ける」(chịu sỉ nhục).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1