Nghĩa
Không giống với chuyên môn, nghề nghiệp và kỹ năng của bạn.
Giải thích
Có nghĩa thông thường chỉ khác lĩnh vực chuyên môn và nghĩa cổ, ít dùng chỉ anh chị em cùng cha khác mẹ.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Có nghĩa thông thường chỉ khác lĩnh vực chuyên môn và nghĩa cổ, ít dùng chỉ anh chị em cùng cha khác mẹ.
Nghĩa chính 1
Không giống với chuyên môn, nghề nghiệp và kỹ năng của bạn.
Ví dụ
-
法律は私には畑違いの分野だ。
Pháp luật là lĩnh vực ngoài chuyên môn của tôi.
-
畑違いの仕事でも経験が役立つことがある。
Thực tế, kinh nghiệm có thể giúp bạn làm việc trong một lĩnh vực khác.
Cách kết hợp thường dùng
-
畑違いの分野
Lĩnh vực ngoài chuyên môn
-
畑違いの仕事
Công việc ngoài chuyên môn
-
畑違いに挑む
Thử sức ở lĩnh vực ngoài chuyên môn
Nghĩa khác 2
Quan hệ anh chị em cùng cha khác mẹ.
Ví dụ
-
古い記録には二人が畑違いの兄弟だとある。
Ghi chép cổ nói hai người là anh em cùng cha khác mẹ.
Cách kết hợp thường dùng
-
畑違いの兄弟
Anh em cùng cha khác mẹ
Điểm cần lưu ý khi dùng
Thông thường chỉ điều ngoài chuyên môn; nghĩa anh chị em cùng cha khác mẹ hiện nay hiếm nên cần giải thích để tránh hiểu lầm.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「畑違い(はたけちがい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 計画・関係・経営・論理などが成り立たなくなり、崩れること。
- 役割・約束・目的などを最後まで実行し、実現する。
- 物・時間・範囲が行き着く終わり・限界。
- 自分の専門・職業・得意分野とは異なること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 自分の専門・職業・得意分野とは異なること。
Giải thích: 「畑違い」 thường dùng trong cụm 「畑違いの分野」(Lĩnh vực ngoài chuyên môn).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
