benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「畑違い」

Cách đọc
はたけちがい
Từ loại
adjective_no

Nghĩa

Không giống với chuyên môn, nghề nghiệp và kỹ năng của bạn.

Giải thích

Có nghĩa thông thường chỉ khác lĩnh vực chuyên môn và nghĩa cổ, ít dùng chỉ anh chị em cùng cha khác mẹ.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Có nghĩa thông thường chỉ khác lĩnh vực chuyên môn và nghĩa cổ, ít dùng chỉ anh chị em cùng cha khác mẹ.

Nghĩa chính 1

Từ loại
adjective_no

Không giống với chuyên môn, nghề nghiệp và kỹ năng của bạn.

Ví dụ

  1. 法律は私には畑違いの分野だ。

    Pháp luật là lĩnh vực ngoài chuyên môn của tôi.

  2. 畑違いの仕事でも経験が役立つことがある。

    Thực tế, kinh nghiệm có thể giúp bạn làm việc trong một lĩnh vực khác.

Cách kết hợp thường dùng

  • 畑違いの分野

    Lĩnh vực ngoài chuyên môn

  • 畑違いの仕事

    Công việc ngoài chuyên môn

  • 畑違いに挑む

    Thử sức ở lĩnh vực ngoài chuyên môn

Nghĩa khác 2

Từ loại
adjective_no

Quan hệ anh chị em cùng cha khác mẹ.

Ví dụ

  1. 古い記録には二人が畑違いの兄弟だとある。

    Ghi chép cổ nói hai người là anh em cùng cha khác mẹ.

Cách kết hợp thường dùng

  • 畑違いの兄弟

    Anh em cùng cha khác mẹ

Điểm cần lưu ý khi dùng

Thông thường chỉ điều ngoài chuyên môn; nghĩa anh chị em cùng cha khác mẹ hiện nay hiếm nên cần giải thích để tránh hiểu lầm.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「畑違い(はたけちがい)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 計画・関係・経営・論理などが成り立たなくなり、崩れること。
  2. 役割・約束・目的などを最後まで実行し、実現する。
  3. 物・時間・範囲が行き着く終わり・限界。
  4. 自分の専門・職業・得意分野とは異なること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 自分の専門・職業・得意分野とは異なること。

Giải thích: 「畑違い」 thường dùng trong cụm 「畑違いの分野」(Lĩnh vực ngoài chuyên môn).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1