benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「張り詰める」

Cách đọc
はりつめる
Từ loại
verb_ichidan_ambitransitive

Nghĩa

Thần kinh hoặc bầu không khí căng thẳng cao độ, như sắp phản ứng với cả kích thích nhỏ nhất.

Giải thích

Từ cảm giác kéo dây rất mạnh, nó thể hiện sự căng thẳng tâm lý và trường cực kỳ cao, và cũng được sử dụng để chỉ việc băng phủ toàn bộ bề mặt.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Từ cảm giác kéo dây rất mạnh, nó thể hiện sự căng thẳng tâm lý và trường cực kỳ cao, và cũng được sử dụng để chỉ việc băng phủ toàn bộ bề mặt.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_ichidan_ambitransitive

Thần kinh hoặc bầu không khí căng thẳng cao độ, như sắp phản ứng với cả kích thích nhỏ nhất.

Ví dụ

  1. 合否の発表を待つ間、彼の神経は張り詰めたままだった。

    Trong khi chờ đợi kết quả, anh ta vẫn còn căng thẳng và lo lắng.

  2. 重要な交渉を前に、会議室の空気が張り詰める。

    Trước một cuộc đàm phán quan trọng, không khí trong phòng họp trở nên căng thẳng.

Cách kết hợp thường dùng

  • 神経を張り詰める

    Điều này làm cho bạn cảm thấy căng thẳng và mệt mỏi.

  • 空気が張り詰める

    bầu không khí trở nên căng thẳng

  • 緊張で張り詰める

    Căng thẳng và căng thẳng kéo dài.

Nghĩa khác 2

Từ loại
verb_ichidan_ambitransitive

Băng có thể bao phủ một mặt hoặc mở rộng ra để bao phơi một mặt.

Ví dụ

  1. 厳しい寒さが続くと、湖一面に氷が張り詰める。

    Khi rét đậm kéo dài, băng phủ kín toàn bộ mặt hồ.

Cách kết hợp thường dùng

  • 氷が張り詰める

    Băng bao phủ khắp nơi.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Một ẩn dụ về căng thẳng tâm lý là phổ biến, và một cách sử dụng cụ thể như "băng bao phủ toàn bộ" chỉ ra đối tượng.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「張り詰める(はりつめる)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 距離や時間が非常に遠い。
  2. 神経や空気が強く緊張し、少しの刺激にも反応しそうな状態になる。
  3. 目的の場所へ、急いで走って行く。
  4. 建物などを垂直に支える、細長く立てた構造材。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 神経や空気が強く緊張し、少しの刺激にも反応しそうな状態になる。

Giải thích: 「張り詰める」 thường dùng trong cụm 「神経を張り詰める」(Điều này làm cho bạn cảm thấy căng thẳng và mệt mỏi.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1