benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「張り紙」

Cách đọc
はりがみ
Từ loại
noun

Nghĩa

Một tấm giấy được dán lên tường, cửa sổ, cửa ra vào,… để ghi lại những thông tin cần được thông báo.

Giải thích

Chủ yếu chỉ giấy cảnh báo hoặc hướng dẫn được dán để niêm yết; cũng có thể chỉ chính tờ giấy dán để sửa chữa hoặc nhận diện đồ vật.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chủ yếu chỉ giấy cảnh báo hoặc hướng dẫn được dán để niêm yết; cũng có thể chỉ chính tờ giấy dán để sửa chữa hoặc nhận diện đồ vật.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Một tấm giấy được dán lên tường, cửa sổ, cửa ra vào,… để ghi lại những thông tin cần được thông báo.

Ví dụ

  1. 店の入口に臨時休業の張り紙があった。

    Có một tấm biển thông báo tạm ngừng hoạt động ở lối vào của cửa hàng.

  2. 管理人は廊下に騒音禁止の張り紙を出した。

    Người quản lý đã dán thông báo cấm gây ồn ở hành lang.

Cách kết hợp thường dùng

  • 張り紙を出す

    dán một tờ thông báo

  • 注意の張り紙

    Cẩn thận với giấy dán tường.

  • 入口の張り紙

    Băng rôn ở lối vào.

Nghĩa khác 2

Từ loại
noun

Giấy dán lên bề mặt của vật để sửa chữa, củng cố và hiển thị.

Ví dụ

  1. 破れた箱の張り紙を慎重にはがした。

    Cẩn thận bóc tờ giấy dán trên chiếc hộp bị rách.

Cách kết hợp thường dùng

  • 張り紙をはがす

    bóc tờ giấy dán ra

Điểm cần lưu ý khi dùng

Thông thường nó chỉ đến một thông báo được đăng tải, nhưng trong một số trường hợp, nó có thể là bản thân tờ giấy được dán lên để sửa chữa hoặc thay thế.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「張り紙(はりがみ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 神経や空気が強く緊張し、少しの刺激にも反応しそうな状態になる。
  2. 距離や時間が非常に遠い。
  3. 人に知らせる内容を書き、壁や戸などに貼って掲示する紙。
  4. 目的の場所へ、急いで走って行く。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 人に知らせる内容を書き、壁や戸などに貼って掲示する紙。

Giải thích: 「張り紙」 thường dùng trong cụm 「張り紙を出す」(dán một tờ thông báo).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1