benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「張り合い」

Cách đọc
はりあい
Từ loại
noun

Nghĩa

Việc cạnh tranh với nhau, không ai chịu thua.

Giải thích

Có cách dùng chỉ sự tranh đua, và cách dùng chỉ niềm vui hay chỗ dựa cho động lực làm việc.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Có cách dùng chỉ sự tranh đua, và cách dùng chỉ niềm vui hay chỗ dựa cho động lực làm việc.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Việc cạnh tranh với nhau, không ai chịu thua.

Ví dụ

  1. 議論が意地の張り合いになり、目的が見えなくなった。

    Cuộc tranh luận biến thành sự ganh đua cố chấp, khiến mục đích bị lu mờ.

Cách kết hợp thường dùng

  • 意地の張り合い

    sự ganh đua cố chấp

Nghĩa khác 2

Từ loại
noun

Cảm thấy nỗ lực đáng giá và có kết quả, từ đó có động lực.

Ví dụ

  1. 使う人から感想が届くと、仕事に張り合いが出る。

    Khi nhận được cảm nhận từ người sử dụng, tôi thấy công việc có động lực hơn.

  2. 同じ目標を持つ仲間ができて、練習に張り合いを感じるようになった。

    Có bạn cùng mục tiêu, tôi bắt đầu cảm thấy việc luyện tập có ý nghĩa và động lực.

Cách kết hợp thường dùng

  • 張り合いがある

    có động lực, thấy đáng công

  • 張り合いを感じる

    cảm thấy có động lực

Điểm cần lưu ý khi dùng

「張り合いがある」「張り合いがない」 nói về cảm giác đáng công hoặc có thành quả. 「意地の張り合い」 chỉ tranh chấp mà hai bên đều không nhường.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「張り合い(はりあい)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 人に知らせる内容を書き、壁や戸などに貼って掲示する紙。
  2. 互いに負けまいとして、競い合うこと。
  3. 神経や空気が強く緊張し、少しの刺激にも反応しそうな状態になる。
  4. 距離や時間が非常に遠い。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 互いに負けまいとして、競い合うこと。

Giải thích: 「張り合い」 thường dùng trong cụm 「意地の張り合い」(sự ganh đua cố chấp).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1